Ống Luồn Dây Điện PVC GS Màu Xanh Dương 750N

Thương hiệu: GS

Tình trạng: Còn hàng

0₫ 0₫
Kích thước
Màu sắc
Xanh dương
Độ Nén
  • Chính sách đổi trả linh hoạt Chính sách đổi trả linh hoạt
  • Chính sách vận chuyển tối ưu Chính sách vận chuyển tối ưu
  • Bảo hành sản phẩm lâu dài Bảo hành sản phẩm lâu dài
  • Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7 Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7

Ống luồn dây điện PVC GS màu xanh dương dùng cho mạng LAN, internet, điện thoại, cáp quang và hạ tầng truyền dẫn dữ liệu. Sản phẩm chỉ có cấp chịu nén 750N với ba cỡ D20, D25 và D32. Tuyến cần D40, D50 hoặc 1250N phải dùng ống trắng kèm nhãn nhận diện, không giảm cỡ hoặc hạ cấp để giữ màu.

Trong các dự án văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và công trình có hệ thống ELV phức tạp, một lỗi thường gặp là tách màu ống theo từng loại dịch vụ nhỏ như điện thoại, internet, mạng LAN hoặc cáp quang. Cách làm này khiến bảng quy ước màu trở nên rối, phát sinh quá nhiều mã vật tư và khó duy trì thống nhất khi mặt bằng thay đổi.

Về bản chất, điện thoại, internet, mạng LAN, cáp quang và các tuyến truyền dẫn dữ liệu đều thuộc cùng một họ Data & Telecommunications System. Vì vậy, ống luồn dây điện PVC GS màu xanh dương được sử dụng để nhận diện chung nhóm hạ tầng dữ liệu và viễn thông. Nếu cần phân biệt sâu hơn giữa LAN, điện thoại, cáp quang hoặc từng nhà mạng, phương án phù hợp là dùng nhãn, mã tuyến và bản vẽ hoàn công, không tiếp tục chia thêm màu. Cách tổ chức “một màu cho một họ hệ thống” giúp thiết kế, mua hàng, thi công và vận hành cùng sử dụng một logic thống nhất.

I. Dùng Cho Hệ Nào Và Ứng Dụng Thực Tế

1. Hệ thống dữ liệu và viễn thông

Ống luồn dây điện PVC GS màu xanh dương được sử dụng để nhận diện các tuyến thuộc Data & Telecommunications System. Đây là nhóm hạ tầng truyền dẫn tín hiệu dữ liệu trong tòa nhà, nhà máy, văn phòng, trung tâm thương mại và các công trình có hệ thống điện nhẹ.

Các ứng dụng điển hình gồm:

  • Tuyến cáp mạng LAN.
  • Tuyến kết nối internet nội bộ.
  • Tuyến điện thoại.
  • Tuyến cáp quang.
  • Tuyến backbone hoặc distribution phục vụ truyền dẫn dữ liệu.
  • Tuyến từ phòng thiết bị đến tủ mạng, tủ tầng hoặc khu vực sử dụng.
  • Tuyến dữ liệu kết nối máy tính, access point, điện thoại IP và thiết bị mạng.

Điểm chung của các tuyến trên là phục vụ truyền dẫn dữ liệu hoặc viễn thông, không phải tuyến cấp nguồn điện và cũng không phải tuyến điều khiển BMS/PLC. Việc sử dụng màu xanh dương giúp kỹ sư ELV và đội thi công nhận diện nhanh nhóm tuyến dữ liệu trong khu vực có nhiều hệ thống đi song song.

2. Điện thoại và internet dùng chung màu xanh dương

Điện thoại và internet không nên được tách thành hai nhóm màu khác nhau nếu chúng cùng thuộc hạ tầng dữ liệu và viễn thông của công trình. Nguyên tắc nên áp dụng là một màu cho một họ hệ thống.

Theo nguyên tắc này:

  • Mạng LAN sử dụng màu xanh dương.
  • Internet sử dụng màu xanh dương.
  • Điện thoại sử dụng màu xanh dương.
  • Cáp quang sử dụng màu xanh dương.

Nếu dự án cần phân biệt chi tiết hơn, có thể dùng:

  • Nhãn LAN, TEL, FO hoặc DATA tại hộp nối.
  • Mã tuyến trên bản vẽ shop drawing.
  • Mã cáp và mã tủ kết nối.
  • Nhãn tại đầu tuyến, cuối tuyến và điểm chuyển tầng.

Cách làm này giúp giữ bảng màu đơn giản nhưng vẫn đủ thông tin để thi công và vận hành. Việc tách điện thoại sang một màu khác chỉ làm tăng số lượng mã vật tư mà không tạo thêm giá trị quản lý tương xứng.

3. Phân biệt với các nhóm hệ thống khác

Ống màu xanh dương không nên dùng cho tuyến nguồn điện, tuyến báo cháy hoặc tuyến điều khiển tự động hóa. Khi lập bảng legend, cần phân định rõ:

  • Màu xanh dương: dữ liệu và viễn thông.
  • Màu vàng: điều khiển và tự động hóa BMS/PLC.
  • Màu đỏ: tín hiệu và điều khiển hệ báo cháy.
  • Màu cam: nguồn điện ưu tiên và khẩn cấp.
  • Màu trắng hoặc xám: nguồn điện, động lực và chiếu sáng thông thường theo quy ước dự án.

Có thể tham khảo thêm bài quy ước màu ống luồn dây điện trong hồ sơ MEP để xây dựng bảng màu đồng bộ giữa thiết kế, BOQ, thi công và hoàn công.

II. Quy Cách Và Mã Hàng

Ống PVC Conduit GS màu xanh dương hiện được cung cấp ở cấp chịu nén 750N, gồm ba cỡ D20, D25 và D32. Chiều dài tiêu chuẩn của mỗi cây là 2,92 m. Ký hiệu màu trong mã hàng là B = Blue.

Mã hàng Quy cách Đường kính ngoài Độ dày thành ống Đường kính trong Chiều dài
CBOCLTM002 D20 20 mm 1,40 mm 17,20 mm 2,92 m/cây
CBOCLTM004 D25 25 mm 1,55 mm 21,90 mm 2,92 m/cây
CBOCLTM006 D32 32 mm 1,90 mm 28,20 mm 2,92 m/cây

Tiêu chuẩn và quy chuẩn tham chiếu:

  • IEC 61386-1:2008.
  • BS EN 61386-21:2010, áp dụng cho hệ ống cứng.
  • QCVN 16:2023/BXD.

Các tiêu chuẩn và quy chuẩn trên không quy định màu xanh dương dành cho dữ liệu hoặc viễn thông. Màu sắc là quy ước nhận diện của hồ sơ MEP và phải được thống nhất trong bản vẽ, bảng vật tư, biện pháp thi công và hồ sơ hoàn công.

Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc đặt hàng, nên đối chiếu thêm tại trang tiêu chuẩn PVC Conduit GS và catalogue mới nhất. Các thông số chưa thể hiện trong nội dung này cần được kiểm tra theo tài liệu chính thức trước khi đưa vào hồ sơ trình duyệt.

III. Phạm Vi Có Màu Xanh Dương Và Cách Xử Lý Tuyến Ngoài Phạm Vi

1. Phạm vi quy cách có màu xanh dương

Để tránh sai BOQ và đặt nhầm mã hàng, cần xác định rõ ống PVC Conduit GS màu xanh dương chỉ có:

  • Cấp chịu nén 750N.
  • Ba cỡ D20, D25 và D32.

Không có ống màu xanh dương ở các phạm vi sau:

  • Không có cấp 320N.
  • Không có cấp 1250N.
  • Không có cỡ D16.
  • Không có cỡ D40.
  • Không có cỡ D50.

Thông tin này cần được kiểm tra ngay khi bóc tách vật tư. Nếu bản vẽ quy định màu xanh dương nhưng yêu cầu D40, D50 hoặc cấp chịu nén ngoài phạm vi 750N, kỹ sư cần chuyển sang cấu hình ống trắng phù hợp và bổ sung nhãn nhận diện.

2. Tuyến trục dữ liệu cần D40 hoặc D50

Tại các tuyến backbone, tuyến trục từ phòng thiết bị đến tủ tầng hoặc khu vực có nhiều sợi cáp, D20, D25 hoặc D32 có thể không đáp ứng yêu cầu về không gian luồn cáp. Trong trường hợp hồ sơ yêu cầu D40 hoặc D50, sản phẩm tương ứng hiện chỉ có màu trắng.

Phương án đúng là:

  • Sử dụng ống trắng D40 hoặc D50 theo yêu cầu thiết kế.
  • Bổ sung nhãn DATA, LAN, TEL, FO hoặc mã hệ thống.
  • Ghi rõ phương án này trong bản vẽ, BOQ và hồ sơ hoàn công.

Không nên giảm cỡ ống xuống D32 chỉ để giữ màu xanh dương. Đường kính ống phải được xác định theo số lượng cáp, kích thước thực tế của cáp, hệ số lấp đầy, phương án kéo cáp và khả năng bổ sung trong tương lai.

Để xác định cỡ ống cho tuyến có nhiều sợi, có thể tham khảo bài ống luồn dây điện D20 luồn được mấy sợi. Bài viết phân tích nguyên tắc lựa chọn theo kích thước cáp và hệ số lấp đầy, thay vì sử dụng một con số cố định cho mọi loại dây.

3. Tuyến yêu cầu cấp chịu nén 1250N

Nếu tuyến dữ liệu đi qua khu vực có yêu cầu cấp chịu nén 1250N, cần sử dụng ống trắng 1250N kèm nhãn nhận diện. Không hạ cấp chịu nén xuống 750N chỉ để lấy màu xanh dương.

Thứ tự ưu tiên kỹ thuật là:

  • Chọn đúng cấp chịu nén theo vị trí lắp đặt.
  • Chọn đúng đường kính theo cấu hình cáp.
  • Sử dụng màu khi màu có trong phạm vi quy cách phù hợp.
  • Dùng nhãn nhận diện khi màu không có ở cấp nén hoặc cỡ ống yêu cầu.

4. Phụ kiện chỉ có màu trắng

Toàn bộ phụ kiện PVC Conduit GS hiện được cung cấp với một màu trắng, gồm co, măng sông, đầu nối hộp, hộp nối và kẹp đỡ. Vì vậy, màu xanh dương của tuyến sẽ bị gián đoạn tại các điểm chuyển hướng và đấu nối.

Nhãn nên được bố trí tại:

  • Hộp nối.
  • Điểm đầu và cuối tuyến.
  • Vị trí chuyển tầng hoặc chuyển khu vực.
  • Tuyến trục dùng ống trắng D40 hoặc D50.
  • Đoạn dùng ống trắng cấp chịu nén 1250N.

IV. Lợi Ích Kỹ Thuật Và Lợi Ích Thương Mại

1. Nhận diện thống nhất toàn bộ họ dữ liệu và viễn thông

Khi mạng LAN, internet, điện thoại và cáp quang cùng được nhận diện bằng màu xanh dương, bảng legend trở nên đơn giản và dễ áp dụng hơn. Đội thi công không phải quản lý quá nhiều màu cho các dịch vụ vốn thuộc cùng một nhóm chức năng.

Cách tổ chức này cũng giúp bộ phận mua hàng giảm số lượng mã màu phải theo dõi. Việc phân biệt sâu hơn được thực hiện bằng nhãn và mã tuyến, phù hợp hơn với thực tế một tuyến ống có thể phục vụ nhiều loại cáp dữ liệu khác nhau.

2. Bề mặt trong nhẵn hỗ trợ thao tác kéo dây

Đối với hệ thống dữ liệu, việc kéo cáp qua các đoạn thẳng, co chuyển hướng và hộp trung gian cần được tính toán để hạn chế thao tác kéo quá mức hoặc gây khó khăn khi bổ sung cáp. Bề mặt trong nhẵn của ống hỗ trợ thao tác kéo dây thuận lợi hơn khi hệ thống được lắp đúng tuyến, đúng phụ kiện và có số lượng điểm chuyển hướng hợp lý.

Tuy nhiên, khả năng kéo cáp không chỉ phụ thuộc vào bề mặt ống. Kỹ sư vẫn phải kiểm soát:

  • Số lượng và kích thước cáp.
  • Hệ số lấp đầy.
  • Số lượng điểm chuyển hướng.
  • Chiều dài đoạn kéo.
  • Vị trí hộp trung gian.
  • Bán kính uốn của loại cáp sử dụng.

3. Chừa dung lượng cho nhu cầu bổ sung sau này

Hệ thống dữ liệu là một trong những nhóm thường phát sinh bổ sung sau khi công trình đưa vào sử dụng. Văn phòng có thể tăng số lượng điểm mạng, thay đổi vị trí bàn làm việc, bổ sung access point hoặc chuyển đổi công năng. Trung tâm thương mại có thể thay đổi gian hàng, hệ thống POS, internet hoặc thiết bị truyền dẫn theo từng khách thuê.

Vì vậy, khi chọn cỡ ống không nên chỉ tính vừa đủ cho số lượng cáp ban đầu. Cần xem xét khả năng mở rộng hợp lý theo định hướng sử dụng của công trình. Việc chọn cỡ ống phù hợp ngay từ đầu có thể hạn chế phải bổ sung tuyến mới khi mặt bằng thay đổi.

Đối với tuyến có nhiều sợi cáp, không nên dùng một số lượng tối đa cố định. Cần tính theo đường kính ngoài thực tế của từng loại cáp và hệ số lấp đầy được áp dụng trong hồ sơ thiết kế.

4. Giảm sai lệch giữa thiết kế, BOQ và mua hàng

Đối với kỹ sư thiết kế, việc ghi rõ màu xanh dương, cấp chịu nén 750N và phạm vi D20–D32 giúp hồ sơ dễ triển khai. Đối với nhà thầu M&E, thông tin rõ ràng giúp bóc tách đúng mã hàng, đồng thời xác định sớm các tuyến phải chuyển sang ống trắng D40, D50 hoặc 1250N.

Đối với bộ phận mua hàng, việc nắm rõ phạm vi màu giúp tránh đặt các mã không tồn tại. Trang tổng quan PVC Conduit GS cung cấp thêm thông tin về các màu và cấp chịu nén khác. Khi cần kiểm tra dự toán, có thể tham khảo trang báo giá PVC Conduit GS.

5. Hỗ trợ nghiệm thu và vận hành hệ ELV

Trong quá trình nghiệm thu, màu xanh dương giúp khoanh vùng nhanh các tuyến dữ liệu và viễn thông để đối chiếu với bản vẽ. Sau khi công trình đi vào vận hành, đội kỹ thuật có thể nhận diện nhanh nhóm tuyến LAN, điện thoại hoặc cáp quang trước khi mở hộp nối hoặc cải tạo hệ thống.

Màu ống không thay thế nhãn, mã tuyến và hồ sơ hoàn công. Sự kết hợp giữa màu xanh dương, nhãn dịch vụ và bản vẽ cập nhật mới tạo thành hệ thống quản lý có giá trị lâu dài.

V. Cấu Hình Đề Xuất Theo Loại Công Trình Và Phụ Kiện Đi Kèm

1. Cấu hình tham khảo

Loại công trình Ứng dụng tuyến Cấu hình đề xuất Lưu ý
Văn phòng làm việc LAN, internet, điện thoại IP, access point Ống xanh dương 750N, D20/D25/D32 theo cấu hình cáp Nên chừa dung lượng cho thay đổi vị trí làm việc
Văn phòng cho thuê Tuyến dữ liệu từ tủ tầng đến khu vực khách thuê Ống xanh dương cho tuyến nhánh; ống trắng có nhãn cho tuyến trục cỡ lớn Mặt bằng và số lượng điểm mạng thường thay đổi theo khách thuê
Trung tâm thương mại LAN, internet, POS, điện thoại và cáp quang gian hàng D20–D32 cho tuyến nhánh; D40/D50 màu trắng kèm nhãn nếu cần Nên tính khả năng thay đổi gian hàng và bổ sung dịch vụ
Khách sạn Mạng phòng, điện thoại, access point và tuyến dữ liệu khu công cộng Ống xanh dương 750N trong phạm vi quy cách hiện có Gắn nhãn tại hộp nối và điểm chuyển tầng
Nhà máy hoặc kho Mạng dữ liệu, điện thoại và kết nối thiết bị Ống xanh dương 750N tại khu vực phù hợp Kiểm tra yêu cầu cơ học của từng vị trí
Tuyến trục nhiều cáp Backbone, cáp quang hoặc nhiều tuyến dữ liệu đi chung Ống trắng D40/D50 kèm nhãn DATA hoặc FO Không hạ cỡ ống để giữ màu xanh dương

Bảng trên mang tính định hướng. Cỡ ống thực tế phải được xác định theo số lượng cáp, đường kính ngoài của cáp, hệ số lấp đầy, số điểm chuyển hướng, phương án kéo dây và nhu cầu mở rộng của công trình.

Khi đối chiếu kích thước danh nghĩa và đường kính thực tế, có thể tham khảo thêm trang quy đổi kích thước ống PVC Conduit.

2. Phụ kiện đi kèm

Hệ thống có thể sử dụng các phụ kiện PVC Conduit GS màu trắng như:

  • Co chuyển hướng.
  • Măng sông nối thẳng.
  • Đầu nối hộp.
  • Hộp nối.
  • Kẹp đỡ ống.
  • Các phụ kiện phù hợp với tuyến và bản vẽ thi công.

Khi lập BOQ, nên tách riêng số lượng ống và phụ kiện theo từng cỡ D20, D25 và D32. Với tuyến trục D40, D50 hoặc tuyến cần 1250N, cần bổ sung nhãn nhận diện trong danh mục vật tư và hồ sơ thi công.

Đối với văn phòng, khách sạn và trung tâm thương mại, có thể tham khảo thêm nhóm giải pháp PVC Conduit cho tòa nhà và hệ thống MEP. Việc phân màu cũng cần được phối hợp trong tổng thể hồ sơ điện nhẹ và điện động lực để tránh chồng chéo giữa dữ liệu, điều khiển và nguồn điện.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp

Câu 1: Ống PVC GS màu xanh dương dùng cho hệ thống nào?

Ống màu xanh dương dùng để nhận diện nhóm Data & Telecommunications System, bao gồm mạng LAN, internet, điện thoại, cáp quang và các tuyến truyền dẫn dữ liệu trong công trình.

Câu 2: Điện thoại và internet có cần dùng hai màu ống khác nhau không?

Không cần. Điện thoại và internet cùng thuộc một họ hệ thống dữ liệu và viễn thông nên có thể sử dụng chung màu xanh dương. Khi cần phân biệt sâu hơn, nên dùng nhãn TEL, DATA, LAN hoặc FO thay vì bổ sung thêm màu.

Câu 3: Ống xanh dương có những cỡ và cấp chịu nén nào?

Ống xanh dương chỉ có cấp chịu nén 750N với ba cỡ D20, D25 và D32. Không có màu xanh dương ở cấp 320N, 1250N hoặc các cỡ D16, D40 và D50.

Câu 4: Chọn cỡ ống thế nào khi tuyến có nhiều sợi cáp?

Cần căn cứ đường kính ngoài của từng loại cáp, tổng tiết diện cáp, hệ số lấp đầy, số điểm chuyển hướng và khả năng bổ sung sau này. Không nên dùng một con số tối đa cố định cho mọi loại dây. Nếu D32 không đủ, cần chuyển sang D40 hoặc D50 màu trắng kèm nhãn nhận diện.

Câu 5: Tuyến dữ liệu cần D40, D50 hoặc 1250N phải xử lý thế nào?

Cần sử dụng ống trắng đúng cỡ hoặc đúng cấp chịu nén, sau đó bổ sung nhãn DATA, LAN, TEL, FO hoặc mã tuyến tương ứng. Không giảm cỡ ống hoặc hạ cấp chịu nén chỉ để giữ màu xanh dương.

Trao Đổi Cấu Hình Và Nhận Báo Giá

Khi cần kiểm tra mã hàng ống xanh dương cho mạng LAN, internet, điện thoại hoặc cáp quang, vui lòng gửi bản vẽ, BOQ, loại cáp và số lượng tuyến để được hỗ trợ. Đội ngũ GS Pipe/T&S có thể đối chiếu cỡ D20, D25, D32, nhận diện các tuyến cần chuyển sang D40, D50 hoặc cấp 1250N màu trắng và đề xuất phương án gắn nhãn phù hợp.

Hotline / Zalo: 0918182587 (Hoàng Cường)
Email: hoangcuong@gspipe.vn
Form yêu cầu báo giá: https://l.ead.me/Form-yeucaubaogia

Sản phẩm đã xem

0
Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Hỗ trợ