Thương hiệu: GS
Tình trạng: Còn hàng
Ống và phụ kiện PP-R GS là giải pháp đường ống cấp nước nóng lạnh dành cho hệ thống MEP, plumbing và công trình dân dụng, thương mại. Sản phẩm được sản xuất từ Polypropylene Random Copolymer, kết nối hàn nhiệt đồng nhất, chống ăn mòn, hạn chế đóng cặn và đáp ứng các tiêu chuẩn DIN 8077, DIN 8078, DIN 16962-5 cùng QCVN 16:2023/BXD.
Chính sách đổi trả linh hoạt
Chính sách vận chuyển tối ưu
Bảo hành sản phẩm lâu dài
Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7

Ống PPR GS là gì? Ống PPR GS là hệ thống ống và phụ kiện dùng cho cấp nước nóng lạnh, được sản xuất từ Polypropylene Random Copolymer và kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống plumbing, MEP và các công trình yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và vận hành ổn định.
Đối với phòng mua hàng, việc lựa chọn ống PP-R không nên chỉ dựa trên đơn giá từng mét. Danh mục mua cần được kiểm tra đồng thời theo đường kính, cấp áp lực, khu vực sử dụng, dòng sản phẩm, phụ kiện đi kèm và yêu cầu hồ sơ của dự án. Chọn đúng ngay từ BOQ giúp hạn chế tình trạng thiếu phụ kiện, nhầm cấp PN, phối sai dòng ống hoặc phải thay đổi vật tư khi công trình đã triển khai.
Hệ PP-R GS có dải sản phẩm từ D20 đến D250, các cấp áp lực PN10, PN16 và PN20, chiều dài tiêu chuẩn 4 m/cây. Bên cạnh dòng PP-R tiêu chuẩn, GS còn có dòng 3 lớp gia cường sợi thủy tinh, dòng kháng khuẩn và dòng chống tia UV để lựa chọn theo từng khu vực công trình.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá:
Tên dự án, đường kính ống, cấp PN, số lượng, danh mục phụ kiện, địa điểm giao hàng, tiến độ yêu cầu và hồ sơ kỹ thuật cần cung cấp.
PP-R GS được định vị cho hệ thống cấp nước trong công trình. Tùy nhiệt độ, áp lực, chiều dài tuyến và môi trường lắp đặt, người mua có thể lựa chọn dòng tiêu chuẩn hoặc một dòng chuyên dụng trong cùng hệ sản phẩm.

| Khu vực sử dụng | Dòng PP-R GS đề xuất | Cấp PN tham khảo | Điểm cần kiểm tra khi đặt hàng |
|---|---|---|---|
| Trục đứng nước lạnh | PP-R GS tiêu chuẩn | PN10–PN16 | Phân vùng áp lực, chiều cao công trình và áp lực bơm |
| Trục đứng nước nóng | PP-R tiêu chuẩn hoặc PP-R 3 lớp | PN16–PN20 | Nhiệt độ vận hành, đường hồi và chu kỳ nhiệt |
| Tuyến nóng dài, chạy nổi | PP-R GS 3 lớp Multi-layers | PN16–PN20 | Giãn nở nhiệt, điểm neo, giá đỡ và phương án bù giãn nở |
| Plumbing căn hộ, khách sạn | PP-R GS tiêu chuẩn | Theo thiết kế | Ống nóng, ống lạnh, phụ kiện ren và van khóa |
| Bệnh viện, trường học, phòng lab | PP-R GS kháng khuẩn | PN10–PN20 | Đồng bộ cả ống và phụ kiện kháng khuẩn |
| Hệ nước uống | PP-R GS kháng khuẩn | Theo thiết kế | Yêu cầu vệ sinh và hồ sơ áp dụng của dự án |
| Chiller, HVAC phụ trợ | PP-R GS 3 lớp Multi-layers | PN16–PN20 | Nhiệt độ, áp lực, tuyến dài và kết cấu giá đỡ |
| Tuyến mái, sân thượng | PP-R GS chống tia UV | PN10–PN20 | Mức độ phơi nắng và nhiệt độ môi trường |
Lưu ý: PP-R dùng cho cấp nước nóng lạnh trong nhà và các ứng dụng MEP phù hợp. Không nên dùng dòng PP-R tiêu chuẩn cho tuyến ngoài trời phơi nắng lâu dài hoặc coi PP-R là vật liệu thay thế mặc định cho tuyến cấp nước hạ tầng chôn ngầm, đường ống hóa chất hay hệ thống PCCC.

Dòng PP-R GS tiêu chuẩn dùng cho cấp nước nóng lạnh trong nhà, plumbing và hệ thống MEP. Sản phẩm có dải đường kính rộng nhất trong nhóm PP-R GS, phù hợp từ tuyến nhánh trong căn hộ đến các tuyến ống có đường kính lớn hơn trong công trình.
| Dải đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D90, D110, D125, D140, D150, D160, D200, D225, D250 |
|---|---|
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 |
| Chiều dài | 4 m/cây |
| Ứng dụng chính | Cấp nước nóng lạnh trong nhà, plumbing và MEP |

Dòng 3 lớp có lớp giữa gia cường bằng sợi thủy tinh, phù hợp cho các tuyến dài, tuyến chạy nổi, đường nước nóng và hệ thống chiller hoặc HVAC phụ trợ cần kiểm soát tốt hơn vấn đề ổn định kích thước.
Lớp giữa của ống là sợi thủy tinh, không phải nhôm và không phải lưới thép. Khi lập BOQ, cần ghi rõ “PP-R 3 lớp Multi-layers” để tránh nhầm với các loại ống composite khác.
| Dải đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140, D160 |
|---|---|
| Cấp áp lực | PN16, PN20 |
| Chiều dài | 4 m/cây |
| Ứng dụng chính | Chiller, HVAC phụ trợ, tuyến dài và tuyến chạy nổi |

Phòng mua hàng có thể xem riêng danh mục ống PP-R GS 3 lớp Multi-layers khi BOQ có tuyến nước nóng dài, tuyến kỹ thuật chạy nổi hoặc hạng mục HVAC phụ trợ.
Ống PP-R GS kháng khuẩn được đề xuất cho bệnh viện, trường học, phòng lab và hệ nước uống có yêu cầu cao hơn về điều kiện vệ sinh. Khái niệm “kháng khuẩn” cần được hiểu là hỗ trợ hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện sử dụng phù hợp, không đồng nghĩa với diệt khuẩn hoặc thay thế quy trình xử lý nước.
Đối với dòng này, ống và phụ kiện nên được đặt mua đồng bộ. Việc phối ống kháng khuẩn với phụ kiện thông thường có thể làm mất tính đồng bộ của cấu hình và gây khó khăn khi kiểm tra hồ sơ hoặc nghiệm thu.
| Dải đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D90, D110, D125, D140, D160 |
|---|---|
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 |
| Chiều dài | 4 m/cây |
| Ứng dụng chính | Bệnh viện, phòng lab, trường học và hệ nước uống |

Tham khảo chi tiết dòng ống PP-R GS kháng khuẩn khi dự án có yêu cầu riêng về hệ nước sạch, bệnh viện, trường học hoặc phòng lab.
Dòng PP-R chống tia UV có thân màu đen, dùng cho tuyến mái, sân thượng và khu kỹ thuật ngoài trời có tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng. Đây là dòng nên được lựa chọn ngay từ giai đoạn thiết kế thay vì lắp ống PP-R tiêu chuẩn rồi xử lý bổ sung bằng sơn phủ tại công trường.
| Dải đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63 |
|---|---|
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 |
| Chiều dài | 4 m/cây |
| Ứng dụng chính | Tuyến mái, sân thượng và khu kỹ thuật ngoài trời |

Với tuyến cấp nước phơi nắng, nên chuyển sang danh mục ống PP-R GS chống tia UV ngoài trời thay vì đặt dòng tiêu chuẩn.
| Thông số | Giá trị công bố | Lưu ý cho phòng mua hàng |
|---|---|---|
| Vật liệu | Polypropylene Random Copolymer | Kiểm tra đúng dòng PP-R trong hồ sơ vật tư |
| Dải đường kính | D20–D250 | Kích thước PP-R được ghi theo đường kính ngoài |
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 | Không tự quy đổi PN khi chưa có xác nhận của thiết kế |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 4 m/cây | Cần thống nhất đơn vị BOQ là mét hay cây |
| Phương pháp kết nối | Hàn nhiệt socket fusion | Không sử dụng keo dán cho mối nối PP-R |
| Tiêu chuẩn ống | DIN 8077, DIN 8078 | Kiểm tra phiên bản và chứng từ áp dụng cho lô giao hàng |
| Tiêu chuẩn phụ kiện | DIN 16962-5 | Ưu tiên hệ phụ kiện đồng bộ |
| Quy chuẩn công bố | QCVN 16:2023/BXD | Đối chiếu hồ sơ cung cấp thực tế |

Chiều dày thành ống, SDR, khối lượng cây ống, kích thước thông thủy và các thông số chi tiết theo từng đường kính cần tra trong catalogue kỹ thuật PP-R GS. Không nên dùng số liệu của một thương hiệu khác để thay thế khi lập hồ sơ trình duyệt.
PN là một trong những thông tin dễ bị đơn giản hóa khi mua hàng. Không nên chọn PN chỉ dựa trên tên gọi “ống nóng” hoặc “ống lạnh”. Cấp PN cuối cùng phải được xác định từ nhiệt độ làm việc, áp lực vận hành, thời gian vận hành, vị trí tuyến và yêu cầu thiết kế.
| Cấp PN | Ứng dụng tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| PN10 | Nước lạnh, tuyến áp lực thấp theo thiết kế | Không dùng cho nước nóng khi chưa kiểm tra điều kiện nhiệt độ, áp lực và thời gian vận hành |
| PN16 | Nước lạnh, nước nóng mức trung bình, tuyến đứng và tuyến nhánh | Là cấp được sử dụng phổ biến nhưng vẫn phải đối chiếu hồ sơ thiết kế |
| PN20 | Nước nóng, áp lực cao hơn hoặc khu vực cần biên an toàn lớn hơn | Thường được ưu tiên cho trục nước nóng và khu vực khó bảo trì |
Nguyên tắc đặt hàng: Không thay PN20 bằng PN16 hoặc PN16 bằng PN10 chỉ để tối ưu giá khi chưa có chấp thuận của tư vấn thiết kế hoặc chủ đầu tư.
Vật liệu PP-R không bị gỉ sét theo cơ chế của thép mạ kẽm. Đặc điểm này phù hợp với hệ cấp nước trong tòa nhà, nơi đường ống thường được lắp âm tường, âm trần hoặc trong hộp kỹ thuật và khó tiếp cận sau khi bàn giao.
Bề mặt trong trơn giúp hạn chế các vị trí tích tụ cặn do bề mặt bị ăn mòn. Hiệu quả vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng nước, thiết kế thủy lực, vận tốc dòng chảy và chế độ vận hành của công trình.

Ống và phụ kiện PP-R được kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt socket fusion. Khi thực hiện đúng nhiệt độ đầu hàn, thời gian gia nhiệt, chiều sâu lắp và thời gian giữ nguội, phần ống và phụ kiện tạo thành mối nối đồng nhất vật liệu.
PP-R không được kết nối bằng keo dán. Nhà thầu cần sử dụng đúng máy hàn, đầu hàn và quy trình tương ứng với đường kính ống.
Hệ PP-R GS có thể cấu hình với co, tê, măng sông, côn thu, rắc co, đầu nối ren, phụ kiện ren đồng, van và các chi tiết chuyển tiếp phù hợp. Với phòng mua hàng, việc mua đồng bộ giúp giảm nguy cơ thiếu vật tư nhỏ nhưng quan trọng tại công trường.

| Vấn đề mua hàng thường gặp | Cách hệ PP-R GS hỗ trợ | Thông tin cần khóa trước khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Nhiều khu vực có điều kiện sử dụng khác nhau | Có dòng tiêu chuẩn, 3 lớp, kháng khuẩn và chống UV | Phân chia BOQ theo từng khu vực |
| Nhầm đường kính PP-R với DN hoặc phi ống thép | Danh mục ghi rõ kích thước D theo đường kính ngoài | Đối chiếu bản vẽ và bảng quy đổi kích thước |
| Thiếu phụ kiện khi triển khai | Có hệ phụ kiện đồng bộ theo tuyến | Bóc đủ co, tê, nối, giảm, ren, van và vật tư treo đỡ |
| Nhầm PN giữa nước nóng và nước lạnh | Có PN10, PN16 và PN20 | Khóa cấp PN theo hồ sơ thiết kế |
| Tuyến ngoài trời nhưng BOQ ghi PP-R chung chung | Có dòng chống tia UV riêng | Xác định vị trí phơi nắng trước khi chốt vật tư |
| Dự án yêu cầu vệ sinh cao | Có dòng PP-R kháng khuẩn và phụ kiện đồng bộ | Không phối trộn với phụ kiện tiêu chuẩn |
| Tuyến dài có rủi ro giãn nở | Có dòng 3 lớp gia cường sợi thủy tinh | Kiểm tra thiết kế giá đỡ và bù giãn nở |
Một báo giá đầy đủ không chỉ gồm ống. Với dự án MEP, danh mục nên được tổng hợp theo từng hệ: nước lạnh, nước nóng, hồi nước nóng, tuyến mái, khu vệ sinh đặc biệt và hạng mục HVAC phụ trợ. Cách phân tách này giúp phòng mua hàng so sánh báo giá đúng cấu hình thay vì chỉ so đơn giá của một vài đường kính phổ biến.
Tùy cấu hình tuyến, danh mục vật tư PP-R có thể gồm:
Đối với tuyến kháng khuẩn, cần dùng đồng bộ ống và phụ kiện kháng khuẩn. Đối với tuyến nước nóng dài hoặc chạy nổi, BOQ cần thể hiện cả giải pháp bù giãn nở và hệ giá đỡ thay vì chỉ tính số mét ống.
Đầu ống phải được cắt vuông, làm sạch và đưa vào đầu hàn đúng chiều sâu. Nhiệt độ đầu hàn, thời gian gia nhiệt và thời gian giữ nguội cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật tương ứng với đường kính.

Tuyến nước nóng dài cần được xem xét các đoạn chữ L, chữ Z, vòng bù hoặc giải pháp bù giãn nở phù hợp. Dòng PP-R 3 lớp có thể được xem xét cho các tuyến cần ổn định kích thước tốt hơn, nhưng không thay thế việc tính toán kết cấu tuyến.

Giá đỡ phải được thiết kế theo đường kính, nhiệt độ và hướng giãn nở. Tuyến nóng thường cần bố trí giá đỡ chặt chẽ hơn tuyến lạnh cùng đường kính. Các điểm neo cố định và giá đỡ trượt phải được phân định rõ để kiểm soát chuyển vị của ống.
Chỉ tiến hành thử áp sau khi mối hàn đã nguội và ổn định. Quy trình thử áp, áp lực thử, thời gian giữ áp và biểu mẫu nghiệm thu cần được thống nhất với tư vấn giám sát theo hồ sơ dự án.
| Thông tin | Ví dụ cách cung cấp | Mục đích |
|---|---|---|
| Tên dự án | Chung cư, khách sạn, bệnh viện, nhà máy | Xác định nhóm ứng dụng và yêu cầu hồ sơ |
| Dòng sản phẩm | Tiêu chuẩn, 3 lớp, kháng khuẩn, chống UV | Tránh báo sai dòng ống |
| Đường kính | D20, D25, D32... | Kiểm tra đúng quy cách PP-R |
| Cấp áp lực | PN10, PN16 hoặc PN20 | Đảm bảo đúng thiết kế |
| Số lượng | Mét hoặc cây 4 m | Quy đổi và lập báo giá chính xác |
| Phụ kiện | Co, tê, nối, giảm, ren, van | Đảm bảo cấu hình đồng bộ |
| Địa điểm giao hàng | Công trường hoặc kho dự án | Tính phương án giao nhận |
| Tiến độ yêu cầu | Giao một lần hoặc chia đợt | Lập kế hoạch cung ứng |
| Hồ sơ cần cung cấp | Catalogue, tiêu chuẩn, hồ sơ chất lượng | Phục vụ trình duyệt và nghiệm thu |
Phòng mua hàng có thể tham khảo bảng giá PP-R GS hoặc gửi trực tiếp BOQ để nhận báo giá theo số lượng và tiến độ thực tế của dự án.
Dòng PP-R GS tiêu chuẩn có dải từ D20 đến D250. Các dòng 3 lớp, kháng khuẩn và chống UV có dải đường kính riêng. Cần kiểm tra đúng dòng sản phẩm trước khi lập đơn hàng.
Dòng tiêu chuẩn có PN10, PN16 và PN20. Cấp PN cuối cùng phải căn cứ nhiệt độ, áp lực làm việc, thời gian vận hành và hồ sơ thiết kế của công trình.
Chiều dài tiêu chuẩn là 4 m/cây. Khi gửi BOQ, nên ghi rõ số lượng theo mét hay theo cây để tránh sai lệch khi quy đổi.
Ống PP-R được nối bằng phương pháp hàn nhiệt socket fusion. Không sử dụng keo dán như một số hệ ống uPVC hoặc CPVC.
Không nên lắp cố định dòng PP-R tiêu chuẩn tại vị trí phơi nắng lâu dài. Tuyến mái, sân thượng và khu kỹ thuật ngoài trời nên dùng dòng PP-R GS chống tia UV.
Dòng 3 lớp nên được xem xét cho tuyến nước nóng dài, tuyến chạy nổi, chiller và HVAC phụ trợ cần ổn định kích thước tốt hơn. Thiết kế vẫn phải kiểm tra giãn nở, giá đỡ và điểm neo.
Không. Kháng khuẩn là khả năng hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sản phẩm không thay thế quy trình xử lý, khử trùng và quản lý chất lượng nước.
Để thuận lợi cho thi công, trình duyệt và nghiệm thu, nên ưu tiên hệ ống và phụ kiện đồng bộ. Riêng dòng kháng khuẩn cần đặc biệt lưu ý đồng bộ cả ống và phụ kiện.
Gửi BOQ hoặc bản vẽ có đường kính, cấp PN, số lượng, danh mục phụ kiện, địa điểm giao hàng và tiến độ yêu cầu. Với BOQ ghi DN hoặc phi ống thép, cần đối chiếu lại đường kính ngoài của PP-R trước khi chốt.
Công ty CP Kỹ thuật – Công nghệ Nhựa T&S Việt Nam
GS Pipe/T&S hỗ trợ phòng mua hàng, nhà thầu MEP, tư vấn thiết kế và chủ đầu tư lựa chọn hệ PP-R theo từng khu vực công trình.
Hỗ trợ bao gồm:
Hotline/Zalo: 0918182587
Email: hoangcuong@gspipe.vn
Form yêu cầu báo giá: Gửi BOQ và thông tin dự án
Cần cấu hình vật tư cho BOQ hoặc hồ sơ thầu? Gửi danh mục đường kính, cấp PN, số lượng, phụ kiện và tiến độ dự án để được hỗ trợ lựa chọn hệ PP-R GS phù hợp.
Lưu ý kỹ thuật: Các thông số chi tiết như chiều dày thành ống, SDR, khối lượng, khoảng cách giá đỡ và điều kiện làm việc cần tra theo catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất. Tiêu chuẩn và quy chuẩn có thể được soát xét; cần kiểm tra phiên bản mới nhất và chứng từ tương ứng với lô hàng thực giao.
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: