Thương hiệu: GS
Tình trạng: Còn hàng
Ống PP-R chống tia UV GS được thiết kế cho các tuyến cấp nước lắp đặt ngoài trời, tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng. Sản phẩm có lớp bảo vệ chống tia UV, phù hợp cho hệ thống cấp nước nóng lạnh, năng lượng mặt trời, khu kỹ thuật ngoài trời và công trình dân dụng, thương mại, công nghiệp nhẹ. Thi công bằng phương pháp hàn nhiệt và sử dụng đồng bộ với phụ kiện PP-R chống UV GS.
Chính sách đổi trả linh hoạt
Chính sách vận chuyển tối ưu
Bảo hành sản phẩm lâu dài
Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7

Ống PP-R chống tia UV GS là gì? Ống PP-R chống tia UV GS là dòng ống dành cho hệ thống cấp nước lắp đặt ngoài trời, được trang bị lớp bảo vệ chống tia cực tím nhằm hạn chế tác động của ánh nắng lên bề mặt ống. Sản phẩm phù hợp cho nước nóng, nước lạnh và hệ thống năng lượng mặt trời, thi công bằng phương pháp hàn nhiệt.
Khác với ống PP-R tiêu chuẩn chủ yếu sử dụng trong nhà, dòng chống tia UV được lựa chọn khi đường ống không thể che kín hoàn toàn hoặc thường xuyên chịu tác động của nắng, nhiệt độ môi trường và chu kỳ nóng – nguội ngoài trời.
Sản phẩm có dải đường kính từ D20 đến D63, cấp áp lực PN10, PN16 và PN20, chiều dài tiêu chuẩn 4 m/cây. Việc chọn đường kính và cấp PN cuối cùng cần căn cứ bản vẽ, nhiệt độ nước, áp lực vận hành, vị trí lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Phù hợp cho:
Tuyến cấp nước trên mái, sân thượng, khu kỹ thuật ngoài trời, đấu nối bồn nước, tuyến nước nóng năng lượng mặt trời và các đoạn PP-R thường xuyên tiếp xúc ánh nắng.
Để hiểu đầy đủ cách phân chia PP-R tiêu chuẩn, PP-R 3 lớp, PP-R kháng khuẩn và PP-R chống UV theo từng khu vực công trình, có thể tham khảo trang pillar hệ thống ống PP-R GS cho cấp nước nóng lạnh, MEP và HVAC.
Trong một hệ thống cấp nước tòa nhà, phần lớn đường ống PP-R được đặt trong hộp kỹ thuật, âm tường, trên trần hoặc trong phòng máy. Tuy nhiên, một số đoạn bắt buộc phải đi qua mái, sân thượng, ban công kỹ thuật hoặc khu vực không có kết cấu che nắng hoàn toàn.
Nếu BOQ chỉ ghi chung “ống PP-R” mà không phân biệt môi trường trong nhà và ngoài trời, phòng mua hàng có thể đặt đúng kích thước nhưng sai dòng sản phẩm. Rủi ro chỉ xuất hiện khi vật tư đã được giao đến công trường hoặc sau khi tư vấn giám sát kiểm tra phạm vi ứng dụng.
| Điều kiện tuyến ống | Rủi ro khi chọn chung một dòng PP-R | Giải pháp phù hợp |
|---|---|---|
| Lắp trong hộp kỹ thuật, không tiếp xúc nắng | Không cần dùng cấu hình chống UV nếu hồ sơ không yêu cầu | PP-R GS tiêu chuẩn hoặc dòng phù hợp ứng dụng |
| Đi nổi trên mái hoặc sân thượng | Bề mặt ống tiếp xúc trực tiếp với tia UV và nhiệt độ môi trường | PP-R GS chống tia UV thân đen |
| Đấu nối bồn nước ngoài trời | Đoạn ống ngắn nhưng chịu nắng liên tục | Dùng đồng bộ ống chống UV và phụ kiện phù hợp |
| Tuyến nước nóng năng lượng mặt trời | Đồng thời chịu nắng và nhiệt độ nước | Kiểm tra dòng chống UV, cấp PN và nhiệt độ vận hành |
| Tuyến chạy qua khu vực có mái che không hoàn toàn | Mức độ tiếp xúc nắng thay đổi theo thời gian trong ngày | Đánh giá thực tế tuyến trước khi chốt BOQ |
Việc sử dụng đúng dòng ngay từ thiết kế giúp phòng mua hàng, nhà thầu và tư vấn thống nhất phạm vi vật tư. Không nên mặc định rằng sơn phủ bổ sung tại công trường có thể biến ống PP-R tiêu chuẩn thành sản phẩm chống tia UV tương đương dòng được thiết kế riêng.
| Thông số | Giá trị | Lưu ý khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống PP-R GS chống tia UV | Ghi rõ “chống UV” hoặc “ngoài trời” trong BOQ |
| Màu nhận diện | Thân đen | Không nhầm với PP-R tiêu chuẩn màu xanh lá |
| Dải đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63 | Kích thước PP-R được ghi theo đường kính ngoài |
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 | Không tự thay đổi cấp PN khi chưa có xác nhận thiết kế |
| Chiều dài | 4 m/cây | Cần xác định BOQ đang tính theo mét hay theo cây |
| Phương pháp nối | Hàn nhiệt socket fusion | Không sử dụng keo dán cho mối nối PP-R |
| Ứng dụng chính | Tuyến mái, sân thượng và khu kỹ thuật ngoài trời | Đánh giá mức độ tiếp xúc nắng của toàn bộ tuyến |
| Tiêu chuẩn ống PP-R | DIN 8077, DIN 8078 | Cần đối chiếu phiên bản và hồ sơ lô hàng thực giao |
| Quy chuẩn công bố | QCVN 16:2023/BXD | Kiểm tra chứng từ tương ứng với yêu cầu dự án |
Lưu ý: Chiều dày thành ống, SDR, đường kính thông thủy, khối lượng cây ống và các thông số chi tiết theo từng đường kính cần tra trong catalogue kỹ thuật PP-R GS. Không sử dụng dữ liệu của dòng PP-R khác hoặc thương hiệu khác để thay thế trong hồ sơ trình duyệt.
Đây là một trong những vị trí thường gặp nhất. Một phần tuyến có thể nằm trong hộp kỹ thuật, phần còn lại đi nổi trên mái và đấu nối vào bồn nước.
Không nhất thiết toàn bộ tuyến phải dùng một dòng ống nếu điều kiện lắp đặt khác nhau. Nhà thầu có thể phân chia rõ:
Các tuyến phân phối trên sân thượng thường có chiều dài lớn hơn đoạn đấu nối bồn. Ngoài tia UV, thiết kế cần tính đến giãn nở nhiệt, chuyển vị của ống, khoảng cách giá đỡ, điểm neo và khả năng đọng nước tại các điểm thấp.
Việc dùng ống chống UV không thay thế cho thiết kế cơ khí của tuyến. Một hệ thống ngoài trời đúng kỹ thuật vẫn cần giá đỡ, điểm cố định, khoảng hở với bề mặt mái và phương án bảo vệ tại khu vực có nguy cơ va chạm.
Đây là ứng dụng cần kiểm tra đồng thời hai điều kiện:
Không nên chọn PN chỉ theo cách gọi “ống nước nóng”. Cấp PN cuối cùng phải căn cứ hồ sơ tính toán, nhiệt độ làm việc, áp lực vận hành, thời gian vận hành và hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống.
PP-R chống UV có thể phù hợp với một số tuyến nước sinh hoạt hoặc utility nước phù hợp ngoài trời. Tuy nhiên, trong nhà máy công nghiệp, không được mặc định dùng PP-R cho hóa chất, process water hoặc mọi loại cooling water.
Đối với môi chất công nghiệp, cần kiểm tra thành phần lưu chất, nhiệt độ, áp lực và yêu cầu vận hành trước khi lựa chọn vật liệu. Tuyến hóa chất hoặc process có thể cần một hệ vật liệu khác như CPVC Industrial, HDPE hoặc giải pháp theo hồ sơ thiết kế.
| Cấp áp lực | Ứng dụng tham khảo | Điều kiện cần kiểm tra |
|---|---|---|
| PN10 | Nước lạnh, tuyến áp lực thấp theo thiết kế | Áp lực bơm, cao độ tuyến, nhiệt độ môi trường và điều kiện vận hành |
| PN16 | Nước lạnh, nước nóng mức trung bình và các tuyến thông dụng | Áp lực tĩnh, áp lực động, chu kỳ nhiệt và vị trí lắp đặt |
| PN20 | Nước nóng, áp lực cao hơn hoặc vị trí cần biên an toàn lớn hơn | Nhiệt độ nước, thời gian vận hành và khả năng bảo trì tuyến |
Nguyên tắc mua hàng: Không thay PN20 bằng PN16 hoặc PN16 bằng PN10 chỉ dựa trên chênh lệch đơn giá. Mọi thay đổi cấp PN phải được đối chiếu với thiết kế và có xác nhận của bên có thẩm quyền trong dự án.
Với các BOQ đang sử dụng cách gọi DN, inch hoặc “phi” theo hệ ống thép, cần quy đổi về đúng đường kính ngoài PP-R trước khi đặt hàng. Bài hướng dẫn kích thước ống PP-R GS giải thích rõ cách đọc OD, ID và cấp PN để tránh sai dây chuyền trong BOQ.
| Tiêu chí | PP-R GS tiêu chuẩn | PP-R GS chống tia UV |
|---|---|---|
| Màu nhận diện | Xanh lá | Đen |
| Môi trường lắp đặt chính | Trong nhà, hộp kỹ thuật, âm tường hoặc khu vực được che chắn | Ngoài trời, mái, sân thượng và khu vực tiếp xúc ánh nắng |
| Dải đường kính công bố | D20–D250 | D20–D63 |
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 | PN10, PN16, PN20 |
| Chiều dài | 4 m/cây | 4 m/cây |
| Phương pháp nối | Hàn nhiệt socket fusion | Hàn nhiệt socket fusion |
| Ứng dụng điển hình | Cấp nước nóng lạnh, plumbing và MEP trong nhà | Tuyến cấp nước phơi nắng và khu kỹ thuật ngoài trời |
| Rủi ro khi chọn sai | Không phù hợp nếu lắp cố định ngoài trời trong thời gian dài | Không cần thiết cho mọi tuyến trong nhà nếu thiết kế không yêu cầu |
Hai dòng sản phẩm không cạnh tranh trực tiếp mà đảm nhận các khu vực khác nhau trong cùng một hệ thống. Cách mua hiệu quả là bóc tách tuyến theo môi trường lắp đặt, thay vì áp một loại ống cho toàn bộ công trình.
Phòng mua hàng có thể xem dòng ống PP-R GS tiêu chuẩn cho các tuyến cấp nước nóng lạnh trong nhà, sau đó dùng dòng chống UV cho phần tuyến nằm ngoài trời.
Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm là xác định rõ phạm vi sử dụng ngoài trời. Điều này giúp tư vấn, nhà thầu và phòng mua hàng tránh phải xử lý bổ sung một dòng ống trong nhà sau khi tuyến đã thi công.
PP-R không bị gỉ sét như thép. Đặc điểm này phù hợp với các tuyến trên mái, nơi thường xuyên tiếp xúc độ ẩm, nước mưa và điều kiện môi trường biến đổi.
Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần được kiểm tra định kỳ tại giá đỡ, phụ kiện ren, van, điểm xuyên mái và các vị trí liên kết với thiết bị kim loại.
Ống và phụ kiện PP-R được nối bằng phương pháp hàn nhiệt socket fusion. Khi thực hiện đúng quy trình, bề mặt ống và phụ kiện được gia nhiệt rồi liên kết thành mối nối đồng nhất vật liệu.
PP-R không dùng keo dán. Các thông số về nhiệt độ đầu hàn, thời gian gia nhiệt, chiều sâu lắp và thời gian giữ nguội phải thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật tương ứng với từng đường kính.
Dòng chống UV cho phép nhà thầu duy trì logic vật liệu PP-R từ tuyến trong nhà ra khu vực ngoài trời, đồng thời phân biệt rõ bằng màu thân ống và mã vật tư.
Điều này giúp đơn giản hóa việc lập BOQ, kiểm tra phụ kiện chuyển tiếp và quản lý chủng loại vật tư tại công trường.
Một cấu hình tuyến PP-R ngoài trời không chỉ gồm cây ống. Tùy sơ đồ thực tế, danh mục có thể bao gồm:
| Nhóm vật tư | Vật tư thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Phụ kiện chuyển hướng | Co 90 độ, co 45 độ | Hạn chế tạo ứng suất tại vị trí đổi hướng |
| Phụ kiện chia nhánh | Tê đều, tê giảm | Kiểm tra đúng đường kính nhánh |
| Phụ kiện nối | Măng sông, côn thu, đầu bịt | Đồng bộ kích thước và cấp áp lực |
| Phụ kiện tháo lắp | Rắc co, mặt bích hoặc kết nối phù hợp | Bố trí tại bồn, bơm, van và thiết bị cần bảo trì |
| Phụ kiện ren | Đầu ren trong, ren ngoài, phụ kiện ren đồng | Không truyền tải trọng thiết bị trực tiếp lên mối nối |
| Van | Van khóa, van một chiều theo thiết kế | Kiểm tra vật liệu và điều kiện lắp ngoài trời |
| Giá đỡ | Kẹp ống, thanh đỡ, điểm neo, giá trượt | Thiết kế theo đường kính, nhiệt độ và hướng giãn nở |
| Thiết bị thi công | Máy hàn nhiệt, đầu hàn, dụng cụ cắt | Dùng đúng kích thước và kiểm soát bề mặt đầu hàn |
Vật tư kim loại, bulông, thanh ren, đế đỡ và các chi tiết ngoài trời cần có phương án bảo vệ phù hợp với môi trường. Một tuyến dùng ống chống UV nhưng giá đỡ hoặc điểm neo không phù hợp vẫn có thể phát sinh sự cố cơ khí.
Tuyến ngoài trời chịu thay đổi nhiệt độ môi trường trong ngày. Nếu đồng thời dẫn nước nóng, mức biến đổi nhiệt có thể lớn hơn so với tuyến trong nhà.
Thiết kế cần xem xét:
Không tự áp dụng một khoảng cách giá đỡ cố định cho mọi đường kính. Số liệu chi tiết phải tra theo catalogue kỹ thuật và tính toán của dự án.
Tuyến ống cần được nâng đỡ bằng hệ giá phù hợp, tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài với bề mặt mái nóng, khu vực đọng nước hoặc vị trí có nguy cơ va đập khi bảo trì thiết bị.
Các vị trí xuyên mái, xuyên tường hoặc đi qua kết cấu cần có ống sleeve, vật liệu làm kín và giải pháp chống thấm phù hợp. Không để tải trọng của kết cấu hoặc lớp chống thấm truyền trực tiếp lên ống PP-R.
Tại bồn nước, máy bơm, bình nước nóng và thiết bị ngoài trời, nên bố trí rắc co hoặc kết nối tháo lắp phù hợp. Việc này giúp bảo trì thiết bị mà không phải cắt bỏ một đoạn lớn của tuyến ống.
Tuyến trên mái có thể chịu rung, gió và tác động từ hoạt động bảo trì. Hệ giá đỡ phải giữ tuyến ổn định nhưng vẫn cho phép chuyển vị nhiệt theo thiết kế.

Quy trình chi tiết có thể tham khảo tại bài hướng dẫn hàn ống PP-R GS đúng kỹ thuật. Đây là bài vệ tinh hỗ trợ trực tiếp cho cả dòng tiêu chuẩn và dòng chống UV.
| Rủi ro | Nguyên nhân | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Đặt PP-R tiêu chuẩn cho tuyến phơi nắng | BOQ không phân chia trong nhà và ngoài trời | Đánh dấu từng đoạn tuyến trên bản vẽ và danh mục mua hàng |
| Nhầm kích thước D với DN hoặc phi thép | Dùng cách gọi kích thước khác hệ | Đối chiếu đường kính ngoài trước khi đặt hàng |
| Chọn sai cấp PN | Chỉ dựa trên đơn giá hoặc tên gọi nóng/lạnh | Kiểm tra nhiệt độ, áp lực và hồ sơ thiết kế |
| Thiếu phụ kiện chống UV hoặc phụ kiện chuyển tiếp | Chỉ bóc số mét ống | Lập BOQ theo từng nút kết nối và thiết bị |
| Tuyến cong võng hoặc dịch chuyển | Thiếu giá đỡ, điểm neo hoặc bù giãn nở | Hoàn thiện thiết kế support trước khi thi công |
| Rò tại mối hàn | Gia nhiệt sai, đầu hàn bẩn hoặc lệch trục | Đào tạo thợ và kiểm tra mẫu hàn đầu ca |
| Rò tại kết nối ren | Tải trọng thiết bị truyền vào phụ kiện ren | Bố trí giá đỡ riêng cho van, bơm và thiết bị |
| Thấm nước tại vị trí xuyên mái | Thiếu sleeve hoặc xử lý chống thấm không đồng bộ | Phối hợp giữa đội ống, xây dựng và chống thấm |
Màu thân đen giúp nhận diện dòng ngoài trời, giảm nguy cơ đưa nhầm vật tư vào khu vực phơi nắng. Danh mục mua có thể chia thành tuyến trong nhà và tuyến ngoài trời ngay từ đầu.
Với dải D20–D63 và PN10–PN20, phòng mua hàng có thể tách danh mục theo đường kính, cấp áp lực, tuyến nước lạnh, tuyến nước nóng và vị trí lắp đặt.
Chọn đúng dòng chống UV ngay từ BOQ giúp giảm nguy cơ phải bổ sung lớp bảo vệ, thay ống hoặc làm lại hồ sơ khi tư vấn kiểm tra điều kiện lắp ngoài trời.
Sản phẩm không đứng riêng lẻ mà là một phần của hệ PP-R GS gồm:
Cấu trúc tổng thể này được trình bày tại pillar giải pháp tổng thể ống PP-R GS cho MEP và HVAC. Trang pillar giúp tư vấn và chủ đầu tư chọn đúng dòng; trang sản phẩm này phục vụ kiểm tra quy cách và yêu cầu báo giá.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Mục đích |
|---|---|---|
| Tên dự án | Chung cư, khách sạn, nhà máy, trường học | Xác định yêu cầu hồ sơ và nhóm ứng dụng |
| Vị trí tuyến | Mái, sân thượng, ban công kỹ thuật, đấu nối bồn | Xác nhận phạm vi dùng dòng chống UV |
| Loại nước | Nước lạnh, nước nóng hoặc nước sinh hoạt | Kiểm tra điều kiện nhiệt độ |
| Đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63 | Lập đúng quy cách ống và phụ kiện |
| Cấp áp lực | PN10, PN16 hoặc PN20 | Đảm bảo đúng hồ sơ thiết kế |
| Số lượng | Mét hoặc cây 4 m | Quy đổi khối lượng chính xác |
| Phụ kiện | Co, tê, nối, giảm, ren, rắc co, van | Báo giá cấu hình đồng bộ |
| Vật tư giá đỡ | Kẹp, thanh đỡ, điểm neo | Kiểm tra phạm vi cung cấp |
| Địa điểm giao | Kho hoặc công trường | Lập phương án vận chuyển |
| Tiến độ | Giao một lần hoặc chia nhiều đợt | Kiểm tra kế hoạch cung ứng |
| Hồ sơ | Catalogue, tiêu chuẩn, hồ sơ chất lượng | Phục vụ trình duyệt vật tư |
Dòng chống tia UV có thân màu đen để phân biệt với dòng PP-R GS tiêu chuẩn màu xanh lá dùng chủ yếu trong nhà.
Dải đường kính công bố gồm D20, D25, D32, D40, D50 và D63.
Sản phẩm có PN10, PN16 và PN20. Việc chọn PN phải theo nhiệt độ, áp lực vận hành, thời gian làm việc và hồ sơ thiết kế.
Chiều dài tiêu chuẩn là 4 m/cây. Khi gửi BOQ cần ghi rõ khối lượng đang tính theo mét hay theo cây.
Không nên coi việc sơn phủ tại công trường là giải pháp tương đương với dòng ống được thiết kế cho ngoài trời. Tuyến phơi nắng nên được chỉ định đúng dòng chống UV ngay từ thiết kế.
Có thể xem xét theo cấp PN và điều kiện vận hành cụ thể. Cần kiểm tra nhiệt độ nước, áp lực, chu kỳ nhiệt và yêu cầu thiết kế trước khi lựa chọn.
Không mặc định. PP-R chống UV được định hướng cho hệ cấp nước phù hợp. Tuyến hóa chất hoặc process water phải kiểm tra tương thích môi chất và có thể cần vật liệu khác.
Sản phẩm được nối bằng hàn nhiệt socket fusion, không phải keo dán.
Dòng chống UV giải quyết yêu cầu tiếp xúc ánh nắng của vật liệu ống, nhưng không thay thế bảo ôn nhiệt, bảo vệ cơ khí hoặc che chắn nếu thiết kế hệ thống yêu cầu.
Gửi đường kính, PN, số lượng, phụ kiện, loại nước, vị trí lắp đặt, địa điểm giao hàng và tiến độ dự án. Nếu BOQ chưa phân biệt đoạn trong nhà và ngoài trời, cần gửi thêm bản vẽ để được kiểm tra.
Công ty CP Kỹ thuật – Công nghệ Nhựa T&S Việt Nam
GS Pipe/T&S hỗ trợ phòng mua hàng, nhà thầu MEP, tư vấn thiết kế và chủ đầu tư lựa chọn cấu hình PP-R theo từng khu vực công trình.
Phạm vi hỗ trợ:
Hotline/Zalo: 0918182587
Email: hoangcuong@gspipe.vn
Form yêu cầu báo giá: Gửi BOQ và thông tin dự án
Cần cấu hình ống PP-R cho tuyến mái hoặc ngoài trời? Gửi bản vẽ, đường kính, cấp PN, số lượng và điều kiện vận hành để GS Pipe/T&S hỗ trợ kiểm tra vật tư trước khi báo giá.
Thông số chi tiết như chiều dày thành ống, SDR, khối lượng, khoảng cách giá đỡ, điều kiện nhiệt độ – áp lực và quy trình thử áp cần tra theo catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất và hồ sơ thiết kế. Tiêu chuẩn, quy chuẩn và chứng từ cần được kiểm tra theo phiên bản mới nhất và lô hàng thực giao.
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: