Thương hiệu: GS
Tình trạng: Còn hàng
Ống PP-R 3 lớp (Multi Layers) GS là giải pháp đường ống cấp nước nóng lạnh với cấu trúc nhiều lớp giúp tăng độ cứng, giảm giãn nở nhiệt và nâng cao độ ổn định khi vận hành. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống MEP, tòa nhà, khách sạn, bệnh viện và công trình công nghiệp, sử dụng công nghệ hàn nhiệt cùng hệ phụ kiện đồng bộ để đảm bảo độ kín và tuổi thọ hệ thống.
Chính sách đổi trả linh hoạt
Chính sách vận chuyển tối ưu
Bảo hành sản phẩm lâu dài
Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7

Ống PP-R 3 lớp GS là gì? Ống PP-R 3 lớp (Multi Layers) GS là dòng ống cấp nước nóng lạnh có cấu trúc nhiều lớp giúp tăng độ cứng và giảm giãn nở nhiệt so với ống PP-R thông thường. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống MEP và công trình yêu cầu độ ổn định cao trong quá trình vận hành.
Sản phẩm có dải đường kính từ D20 đến D160, gồm hai cấp áp lực PN16 và PN20, chiều dài tiêu chuẩn 4 m/cây. Việc lựa chọn đường kính và cấp PN cuối cùng phải căn cứ vào nhiệt độ làm việc, áp lực vận hành, thời gian sử dụng, chiều dài tuyến và hồ sơ thiết kế của từng dự án.
Đối với phòng mua hàng, ống PP-R 3 lớp không nên được hiểu đơn giản là một phiên bản “dày hơn” hoặc “cao cấp hơn” của PP-R tiêu chuẩn. Dòng sản phẩm này có vùng ứng dụng riêng, cần được đưa vào BOQ đúng vị trí để tránh tăng chi phí không cần thiết hoặc sử dụng sai cấu hình.
Ứng dụng chính:
Tuyến nước nóng dài, tuyến chạy nổi, trục kỹ thuật, đường hồi nước nóng, chiller và HVAC phụ trợ trong phạm vi phù hợp với thiết kế.
Để xem vị trí của dòng 3 lớp trong toàn bộ danh mục PP-R GS, có thể tham khảo trang pillar hệ thống ống PP-R GS cho cấp nước nóng lạnh, MEP và HVAC. Trang pillar giúp phân chia rõ PP-R tiêu chuẩn, PP-R 3 lớp, PP-R kháng khuẩn và PP-R chống tia UV theo từng khu vực công trình.
Ống PP-R 3 lớp GS có kết cấu gồm ba lớp vật liệu liên kết với nhau. Lớp giữa được gia cường bằng sợi thủy tinh nhằm tăng tính ổn định kích thước của tuyến ống trong những ứng dụng có biến đổi nhiệt hoặc chiều dài lớn.
Điểm quan trọng cần làm rõ trong hồ sơ kỹ thuật:
Ống PP-R nhôm, PP-R composite kim loại hoặc các loại ống nhiều lớp khác là những nhóm sản phẩm riêng. Khi lập BOQ, cần ghi rõ “PP-R 3 lớp Multi-layers, lớp giữa sợi thủy tinh” để tránh nhầm chủng loại.
| Thành phần | Vai trò | Lưu ý |
|---|---|---|
| Lớp PP-R bên trong | Tiếp xúc với dòng nước | Phải đồng nhất và không bị biến dạng khi hàn |
| Lớp giữa sợi thủy tinh | Gia cường kết cấu, hỗ trợ ổn định kích thước | Không được mô tả thành nhôm hoặc lưới thép |
| Lớp PP-R bên ngoài | Bảo vệ cấu trúc ống và tạo bề mặt thi công | Kiểm tra ngoại quan trước khi giao nhận |
Dòng 3 lớp phù hợp khi điều kiện vận hành hoặc cấu hình tuyến đòi hỏi kiểm soát tốt hơn về giãn nở, độ thẳng và ổn định của đường ống.
| Khu vực | Vì sao nên xem xét PP-R 3 lớp? | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Trục đứng nước nóng | Chịu chu kỳ nhiệt lặp lại và khó tiếp cận sau khi hoàn thiện | PN, áp lực tĩnh, nhiệt độ, điểm neo |
| Đường hồi nước nóng | Hoạt động liên tục, nhiệt độ thay đổi theo chế độ vận hành | Thiết kế tuần hoàn, giá đỡ và bù giãn nở |
| Tuyến nước nóng chạy nổi | Dễ quan sát độ võng hoặc chuyển vị của tuyến | Chiều dài đoạn thẳng, support, khoảng cách với kết cấu |
| Tuyến dài trong hành lang kỹ thuật | Có nhiều đoạn thẳng liên tục | Điểm neo, giá trượt và vị trí đổi hướng |
| Chiller/HVAC phụ trợ | Cần ổn định tuyến và quản lý tải trọng giá đỡ | Nhiệt độ, áp lực, bảo ôn và điều kiện vận hành |
| Phòng kỹ thuật khách sạn | Nhiều tuyến nóng, hồi nóng và thiết bị tập trung | Không gian thi công, van và khả năng bảo trì |
Ống PP-R 3 lớp không thay thế việc tính toán giãn nở, giá đỡ hoặc điểm neo. Đây là một thành phần của giải pháp, không phải lý do để bỏ qua thiết kế cơ khí của tuyến ống.
Đối với ứng dụng chiller, có thể tham khảo bài vệ tinh ống PP-R 3 lớp GS cho hệ thống chiller để phân tích sâu hơn về vùng ứng dụng và các điều kiện cần kiểm tra.

| Thông số | Giá trị công bố | Lưu ý cho phòng mua hàng |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống PP-R GS 3 lớp Multi-layers | Ghi rõ 3 lớp, sợi thủy tinh trong BOQ |
| Cấu tạo | 3 lớp, lớp giữa sợi thủy tinh | Không nhầm với PP-R nhôm hoặc composite kim loại |
| Dải đường kính | D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140, D160 | Đường kính PP-R được ghi theo đường kính ngoài |
| Cấp áp lực | PN16, PN20 | Không có PN10 trong danh mục nguồn của dòng 3 lớp |
| Chiều dài | 4 m/cây | Kiểm tra đơn vị BOQ là mét hay cây |
| Phương pháp nối | Hàn nhiệt socket fusion | Không dán keo |
| Ứng dụng chính | Chiller, HVAC phụ trợ, tuyến dài, tuyến chạy nổi | Phải kiểm tra nhiệt độ và áp lực từng hệ |
| Tiêu chuẩn ống | DIN 8077, DIN 8078 | Kiểm tra phiên bản và hồ sơ lô hàng |
| Tiêu chuẩn phụ kiện | DIN 16962-5 | Ưu tiên hệ phụ kiện đồng bộ |
| Quy chuẩn công bố | QCVN 16:2023/BXD | Đối chiếu chứng từ thực giao |
Chiều dày thành ống, SDR, khối lượng cây ống, đường kính thông thủy, hệ số giãn nở và khoảng cách giá đỡ theo từng kích thước chưa được nêu trong tài liệu nguồn này. Các thông số đó cần tra theo catalogue kỹ thuật PP-R GS và hồ sơ thiết kế của dự án.
Dòng PP-R 3 lớp GS có các đường kính:
D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140 và D160.
Khi lập BOQ cần lưu ý kích thước PP-R được ghi theo đường kính ngoài. Bản vẽ MEP có thể dùng DN, inch hoặc “phi” theo hệ ống thép, dẫn đến sai lệch khi quy đổi.
| Nhóm kích thước | Vị trí tham khảo | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| D20–D32 | Tuyến nhánh nước nóng, nhánh thiết bị | Lưu lượng, chiều dài nhánh, phụ kiện ren |
| D40–D63 | Tuyến phân phối, hành lang kỹ thuật | Tổn thất áp, nhiệt độ và support |
| D75–D110 | Trục đứng hoặc tuyến chính | Phân vùng áp lực, bù giãn nở, thiết bị hàn |
| D140–D160 | Tuyến chính quy mô lớn theo thiết kế | Biện pháp thi công, nâng đỡ và hồ sơ kỹ thuật |

Để tránh sai quy cách, có thể tham khảo bài hướng dẫn kích thước ống PP-R GS và bảng quy đổi DN sang mm, inch và phi ống.
Dòng PP-R 3 lớp GS có hai cấp áp lực PN16 và PN20. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên chênh lệch đơn giá hoặc tên gọi “nước nóng”.
| Cấp PN | Ứng dụng tham khảo | Điều kiện cần kiểm tra |
|---|---|---|
| PN16 | Nước lạnh, nước nóng mức trung bình, tuyến phân phối và HVAC phụ trợ phù hợp | Nhiệt độ, áp lực làm việc, chiều cao công trình và thời gian vận hành |
| PN20 | Nước nóng, áp lực cao hơn hoặc khu vực cần biên an toàn lớn hơn | Trục nóng, đường hồi, khu khó bảo trì và chế độ vận hành |
Nguyên tắc kỹ thuật: Cấp PN cuối cùng phải được xác định theo hồ sơ tính toán từng dự án, căn cứ nhiệt độ làm việc, áp lực làm việc, thời gian vận hành và yêu cầu thiết kế.
Không tự chuyển PN20 xuống PN16 để tối ưu giá khi chưa có xác nhận của tư vấn thiết kế hoặc chủ đầu tư. Việc thay đổi cấp PN có thể ảnh hưởng đến hồ sơ trình duyệt, nghiệm thu và trách nhiệm của các bên liên quan.
| Tiêu chí | PP-R GS tiêu chuẩn | PP-R GS 3 lớp Multi-layers |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Một lớp PP-R | Ba lớp, lớp giữa sợi thủy tinh |
| Dải đường kính | D20–D250 | D20–D160 |
| Cấp áp lực | PN10, PN16, PN20 | PN16, PN20 |
| Ứng dụng chính | Cấp nước nóng lạnh, plumbing, MEP trong nhà | Tuyến nóng dài, tuyến chạy nổi, HVAC/chiller phụ trợ |
| Phương pháp nối | Hàn nhiệt socket fusion | Hàn nhiệt socket fusion |
| Điểm mạnh chính | Dải quy cách rộng, phù hợp hệ thông thường | Ổn định hơn cho tuyến dài và điều kiện nhiệt phù hợp |
| Chi phí tương đối | Tối ưu cho các tuyến phổ thông | Dành cho vị trí cần cấu hình chuyên biệt hơn |
| Rủi ro khi chọn sai | Dùng cho tuyến nóng dài nhưng không xử lý giãn nở phù hợp | Dùng đại trà cho mọi tuyến làm tăng chi phí không cần thiết |
Hai dòng sản phẩm không loại trừ nhau. Trong một dự án, PP-R tiêu chuẩn có thể được dùng cho tuyến nước lạnh và nhánh thông thường, trong khi PP-R 3 lớp được bố trí tại tuyến nước nóng, đường hồi hoặc tuyến dài.
Với hệ cấp nước thông thường, có thể tham khảo trang ống PP-R GS tiêu chuẩn. Toàn bộ cách phân chia hệ được trình bày tại pillar hệ thống PP-R GS cho cấp nước nóng lạnh, MEP và HVAC.
Trục đứng nước nóng thường chịu đồng thời áp lực tĩnh, chu kỳ nhiệt và tải trọng của tuyến dài. Khi trục nằm trong hộp kỹ thuật, việc bảo trì sau bàn giao cũng phức tạp hơn.
Phòng mua hàng cần kiểm tra:
Đường hồi vận hành nhằm duy trì vòng tuần hoàn nước nóng. Tuyến này thường hoạt động trong thời gian dài và có yêu cầu cao về sự ổn định của mối nối, support và cân bằng hệ thống.
Không nên chỉ bóc ống cấp nước nóng mà bỏ sót tuyến hồi. Trong BOQ, cần phân biệt rõ cấp nóng, hồi nóng và phụ kiện cân bằng hoặc van theo thiết kế.
Các phòng kỹ thuật khách sạn thường tập trung bồn, bơm, bình gia nhiệt, van và nhiều tuyến nóng/lạnh. Không gian hạn chế làm tăng yêu cầu về bố trí support, khả năng tháo lắp và nhận diện tuyến.

PP-R 3 lớp có thể được xem xét cho một số tuyến chiller và HVAC phụ trợ khi điều kiện nhiệt độ, áp lực, quy mô tuyến và hồ sơ thiết kế phù hợp.
Không nên viết hoặc hiểu rằng một dòng PP-R phù hợp với mọi hệ chiller. Trước khi lựa chọn cần xác nhận:
| Thông tin cần xác nhận | Ý nghĩa | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Nhiệt độ nước | Ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu, PN và bảo ôn | Chọn sai cấu hình hệ ống |
| Áp lực vận hành | Xác định PN và phân vùng tuyến | Không đáp ứng hồ sơ thiết kế |
| Đường kính tuyến | Ảnh hưởng lưu lượng, support và biện pháp hàn | Sai khối lượng và phụ kiện |
| Chiều dài đoạn thẳng | Liên quan đến giãn nở và bố trí điểm neo | Tuyến võng hoặc chuyển vị |
| Bảo ôn | Kiểm soát trao đổi nhiệt và ngưng tụ | Đọng nước, ảnh hưởng trần và thiết bị |
| Điều kiện treo đỡ | Phân phối tải trọng ống, nước và lớp bảo ôn | Quá tải support hoặc biến dạng tuyến |
| Chất lượng nước | Xác định tính phù hợp của vật liệu | Dùng sai cho môi chất process hoặc hóa chất |
PP-R 3 lớp phù hợp với các tuyến nước và utility thích hợp. Không mặc định dùng cho hóa chất, process water hoặc mọi hệ cooling trong nhà máy. Những ứng dụng đó phải được kiểm tra riêng về tương thích môi chất.
Lớp giữa sợi thủy tinh giúp tăng tính ổn định cho đường ống so với cấu tạo PP-R một lớp trong các điều kiện phù hợp. Đây là lý do dòng sản phẩm thường được xem xét cho tuyến dài hoặc tuyến có biến đổi nhiệt.
Tài liệu nguồn không công bố một tỷ lệ giảm giãn nở cụ thể. Vì vậy, không nên đưa ra claim phần trăm khi chưa có dữ liệu catalogue hoặc kết quả thử nghiệm chính thức.
Tuyến chạy nổi dễ lộ chuyển vị, độ võng và sai lệch support. Dòng 3 lớp giúp tạo một cấu hình phù hợp hơn cho những tuyến này, nhưng vẫn cần thiết kế giá đỡ đúng kỹ thuật.
PP-R không bị gỉ sét như ống thép mạ kẽm. Đây là lợi thế trong hệ nước nóng, phòng kỹ thuật hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Ống và phụ kiện được nối bằng phương pháp hàn nhiệt socket fusion. Khi thi công đúng, phần PP-R của ống và phụ kiện liên kết thành mối nối đồng nhất vật liệu.
Không sử dụng keo dán. Không xoay vặn mối nối sau khi ghép. Không thử áp khi mối hàn chưa nguội hoàn toàn.
Dòng PP-R 3 lớp vẫn sử dụng logic phụ kiện PP-R đồng bộ. Tùy thiết kế, BOQ có thể bao gồm:
| Nhóm vật tư | Vật tư thường gặp | Lưu ý mua hàng |
|---|---|---|
| Phụ kiện nối thẳng | Măng sông, côn thu | Kiểm tra đúng D và PN |
| Phụ kiện chuyển hướng | Co 90 độ, co 45 độ | Không dùng phụ kiện để ép tuyến sai trục |
| Phụ kiện chia nhánh | Tê đều, tê giảm | Kiểm tra đủ kích thước tuyến chính và nhánh |
| Phụ kiện ren | Đầu ren trong, ren ngoài, phụ kiện ren đồng | Bố trí support riêng cho van và thiết bị nặng |
| Phụ kiện tháo lắp | Rắc co, mặt bích hoặc kết nối phù hợp | Đặt tại bơm, bồn, thiết bị và van cần bảo trì |
| Van | Van khóa, van một chiều theo thiết kế | Kiểm tra vật liệu và điều kiện vận hành |
| Vật tư treo đỡ | Kẹp ống, thanh đỡ, điểm neo, giá trượt | Không tính theo một khoảng cách chung cho mọi D |
| Thiết bị thi công | Máy hàn, đầu hàn và dụng cụ cắt | Chọn theo đường kính và điều kiện công trường |

Tiêu chuẩn phụ kiện có thể tham khảo thêm tại bài DIN 16962 cho hệ thống phụ kiện PP-R.
Ống 3 lớp hỗ trợ kiểm soát biến dạng nhưng không loại bỏ hoàn toàn giãn nở nhiệt. Tuyến nước nóng dài vẫn cần được xem xét các giải pháp:
Điểm neo dùng để khóa vị trí tuyến tại các vị trí tính toán. Giá trượt giữ ống nhưng cho phép chuyển vị theo hướng giãn nở. Nếu bố trí sai, tuyến có thể bị dồn lực vào co, tê, van hoặc thiết bị.
Với tuyến HVAC hoặc nước nóng có bảo ôn, hệ support phải tính cả tải trọng ống, nước, lớp bảo ôn và phụ kiện. Không để vật liệu bảo ôn bị ép biến dạng tại vị trí kẹp.
Khoảng cách giá đỡ phụ thuộc đường kính, nhiệt độ, hướng tuyến và điều kiện lắp đặt. Tài liệu nguồn chưa cung cấp bảng khoảng cách cụ thể; cần tra catalogue kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế.

Quy trình chi tiết có thể tham khảo tại bài hướng dẫn hàn ống PP-R GS đúng kỹ thuật và checklist lắp đặt ống PP-R cho kỹ sư và nhà thầu.
| Rủi ro | Nguyên nhân | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Nhầm ống 3 lớp sợi thủy tinh với ống nhôm | BOQ mô tả không rõ cấu tạo | Ghi rõ Multi-layers, lớp giữa sợi thủy tinh |
| Đặt PN10 | Dùng quy cách của PP-R tiêu chuẩn | Lưu ý dòng 3 lớp nguồn chỉ có PN16 và PN20 |
| Nhầm D75, D80 hoặc thiếu kích thước | Không kiểm tra danh mục chính thức | Đối chiếu dải D20–D160 trước khi đặt |
| Dùng cho mọi tuyến để “an toàn” | Không phân vùng ứng dụng | Chỉ định đúng tuyến nóng, dài hoặc HVAC phù hợp |
| Bỏ qua bù giãn nở | Cho rằng ống 3 lớp không giãn nở | Vẫn thiết kế điểm neo, giá trượt và vòng bù |
| Thiếu phụ kiện chuyển tiếp | Chỉ bóc số mét ống | Bóc theo từng nút nối và thiết bị |
| Mối hàn lệch trục | Thao tác xoay hoặc ghép sai | Đào tạo thợ và kiểm tra mối hàn mẫu |
| Tải trọng van truyền vào ống | Thiếu support riêng | Bố trí giá đỡ cho van, bơm và thiết bị |
| Dùng cho môi chất không phù hợp | Chỉ dựa trên tên gọi HVAC hoặc công nghiệp | Kiểm tra môi chất, nhiệt độ và áp lực |
Dòng 3 lớp giúp phòng mua hàng tách rõ tuyến nước nóng, đường hồi, tuyến dài và HVAC phụ trợ khỏi các tuyến nước lạnh thông thường.
Một báo giá PP-R tiêu chuẩn và một báo giá PP-R 3 lớp không thể chỉ so theo đơn giá mét. Cần so cùng cấu tạo, PN, đường kính, phụ kiện và phạm vi cung cấp.
Tên sản phẩm, cấu tạo ba lớp, lớp giữa sợi thủy tinh và dải PN cần được thể hiện thống nhất trong catalogue, bảng vật tư, mẫu trình duyệt và đơn đặt hàng.
Việc tách mã PP-R tiêu chuẩn và PP-R 3 lớp giúp kho công trường tránh cấp sai vật tư cho tuyến nóng hoặc tuyến chạy nổi.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Mục đích |
|---|---|---|
| Tên dự án | Khách sạn, chung cư, nhà máy, bệnh viện | Xác định yêu cầu hồ sơ và ứng dụng |
| Hệ thống | Nước nóng, hồi nóng, chiller, HVAC phụ trợ | Xác định vùng ứng dụng |
| Nhiệt độ làm việc | Theo hồ sơ thiết kế | Kiểm tra vật liệu và PN |
| Áp lực vận hành | Áp lực tĩnh và áp lực bơm | Chọn PN16 hoặc PN20 |
| Đường kính | D20–D160 | Lập đúng ống và phụ kiện |
| Số lượng | Mét hoặc cây 4 m | Quy đổi chính xác |
| Phụ kiện | Co, tê, nối, giảm, ren, rắc co | Báo giá đồng bộ |
| Giá đỡ | Kẹp, điểm neo, giá trượt | Xác định phạm vi cung cấp |
| Bảo ôn | Có hoặc không | Phối hợp thiết kế support |
| Địa điểm giao hàng | Kho hoặc công trường | Lập phương án vận chuyển |
| Tiến độ | Giao một lần hoặc chia đợt | Kiểm tra kế hoạch cung ứng |
| Hồ sơ cần cung cấp | Catalogue, tiêu chuẩn, hồ sơ chất lượng | Phục vụ trình duyệt và nghiệm thu |
Phòng mua hàng có thể tham khảo bảng giá PP-R GS hoặc gửi BOQ trực tiếp để được lập báo giá theo đường kính, PN, phụ kiện, địa điểm giao và tiến độ dự án.
Sản phẩm có cấu tạo ba lớp, trong đó lớp giữa được gia cường bằng sợi thủy tinh. Đây không phải ống PP-R nhôm hoặc ống có lưới thép.
Dải kích thước gồm D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140 và D160.
Dòng 3 lớp có PN16 và PN20. Tài liệu nguồn không công bố PN10 cho dòng sản phẩm này.
Chiều dài tiêu chuẩn là 4 m/cây.
Có thể sử dụng cho tuyến nước nóng phù hợp, sau khi kiểm tra nhiệt độ, áp lực, thời gian vận hành và hồ sơ thiết kế.
Có thể xem xét cho chiller và HVAC phụ trợ khi điều kiện nhiệt độ, áp lực, đường kính và thiết kế phù hợp. Không mặc định dùng cho mọi hệ chiller.
Không. Cấu tạo gia cường hỗ trợ ổn định tuyến nhưng hệ thống vẫn cần tính toán bù giãn nở, điểm neo và giá đỡ.
Ống PP-R được nối bằng hàn nhiệt socket fusion, không dùng keo dán.
Cần sử dụng hệ phụ kiện PP-R đồng bộ, đúng đường kính, PN và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Danh mục cuối cùng phải được kiểm tra theo catalogue.
Không nên mặc định. Tuyến phơi nắng lâu dài nên sử dụng dòng PP-R GS chống tia UV hoặc giải pháp bảo vệ được thiết kế phù hợp.
Không mặc định. Dòng sản phẩm được định hướng cho nước nóng lạnh và HVAC phụ trợ phù hợp. Hóa chất hoặc process water cần kiểm tra vật liệu riêng.
Gửi tên dự án, hệ thống, nhiệt độ, áp lực, đường kính, PN, số lượng, phụ kiện, địa điểm giao hàng và tiến độ yêu cầu.
Công ty CP Kỹ thuật – Công nghệ Nhựa T&S Việt Nam
GS Pipe/T&S hỗ trợ phòng mua hàng, nhà thầu MEP, tư vấn thiết kế và chủ đầu tư lựa chọn PP-R 3 lớp theo từng khu vực công trình.
Phạm vi hỗ trợ:
Hotline/Zalo: 0918182587
Email: hoangcuong@gspipe.vn
Form yêu cầu báo giá: Gửi BOQ và thông tin dự án
Cần cấu hình PP-R 3 lớp cho tuyến nước nóng hoặc chiller? Gửi bản vẽ, nhiệt độ, áp lực, đường kính, PN và số lượng để GS Pipe/T&S hỗ trợ kiểm tra trước khi báo giá.
Thông số chi tiết như chiều dày thành ống, SDR, khối lượng, hệ số giãn nở, khoảng cách giá đỡ và điều kiện nhiệt độ – áp lực cần tra theo catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất. Tiêu chuẩn, quy chuẩn và chứng từ cần được kiểm tra theo phiên bản mới nhất và lô hàng thực giao.
Giao hàng trên toàn quốc
Thành tiền: