Ống PP-R 3 Lớp GS (Multi Layers)

Thương hiệu: GS

Tình trạng: Còn hàng

0₫ 0₫

Ống PP-R 3 lớp (Multi Layers) GS là giải pháp đường ống cấp nước nóng lạnh với cấu trúc nhiều lớp giúp tăng độ cứng, giảm giãn nở nhiệt và nâng cao độ ổn định khi vận hành. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống MEP, tòa nhà, khách sạn, bệnh viện và công trình công nghiệp, sử dụng công nghệ hàn nhiệt cùng hệ phụ kiện đồng bộ để đảm bảo độ kín và tuổi thọ hệ thống.

Đơn vị tính
Kích thước
Áp lực
  • Chính sách đổi trả linh hoạt Chính sách đổi trả linh hoạt
  • Chính sách vận chuyển tối ưu Chính sách vận chuyển tối ưu
  • Bảo hành sản phẩm lâu dài Bảo hành sản phẩm lâu dài
  • Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7 Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7

Mặt cắt ống PP-R GS 3 lớp Multi-layers với lớp giữa sợi thủy tinh gia cường

Ống PP-R 3 lớp Multi-layers GS cho nước nóng, tuyến dài và HVAC phụ trợ

Ống PP-R 3 lớp GS là gì? Ống PP-R 3 lớp (Multi Layers) GS là dòng ống cấp nước nóng lạnh có cấu trúc nhiều lớp giúp tăng độ cứng và giảm giãn nở nhiệt so với ống PP-R thông thường. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống MEP và công trình yêu cầu độ ổn định cao trong quá trình vận hành.

Sản phẩm có dải đường kính từ D20 đến D160, gồm hai cấp áp lực PN16 và PN20, chiều dài tiêu chuẩn 4 m/cây. Việc lựa chọn đường kính và cấp PN cuối cùng phải căn cứ vào nhiệt độ làm việc, áp lực vận hành, thời gian sử dụng, chiều dài tuyến và hồ sơ thiết kế của từng dự án.

Đối với phòng mua hàng, ống PP-R 3 lớp không nên được hiểu đơn giản là một phiên bản “dày hơn” hoặc “cao cấp hơn” của PP-R tiêu chuẩn. Dòng sản phẩm này có vùng ứng dụng riêng, cần được đưa vào BOQ đúng vị trí để tránh tăng chi phí không cần thiết hoặc sử dụng sai cấu hình.

Ứng dụng chính:

Tuyến nước nóng dài, tuyến chạy nổi, trục kỹ thuật, đường hồi nước nóng, chiller và HVAC phụ trợ trong phạm vi phù hợp với thiết kế.

Để xem vị trí của dòng 3 lớp trong toàn bộ danh mục PP-R GS, có thể tham khảo trang pillar hệ thống ống PP-R GS cho cấp nước nóng lạnh, MEP và HVAC. Trang pillar giúp phân chia rõ PP-R tiêu chuẩn, PP-R 3 lớp, PP-R kháng khuẩn và PP-R chống tia UV theo từng khu vực công trình.

I. Ống PP-R 3 lớp Multi-layers GS là gì?

Ống PP-R 3 lớp GS có kết cấu gồm ba lớp vật liệu liên kết với nhau. Lớp giữa được gia cường bằng sợi thủy tinh nhằm tăng tính ổn định kích thước của tuyến ống trong những ứng dụng có biến đổi nhiệt hoặc chiều dài lớn.

Điểm quan trọng cần làm rõ trong hồ sơ kỹ thuật:

  • Lớp giữa là sợi thủy tinh.
  • Không phải lớp nhôm.
  • Không phải lưới thép.
  • Không phải ống kim loại bọc nhựa.
  • Không sử dụng phương pháp dán keo.
  • Hệ thống vẫn được nối bằng hàn nhiệt PP-R.

Ống PP-R nhôm, PP-R composite kim loại hoặc các loại ống nhiều lớp khác là những nhóm sản phẩm riêng. Khi lập BOQ, cần ghi rõ “PP-R 3 lớp Multi-layers, lớp giữa sợi thủy tinh” để tránh nhầm chủng loại.

Thành phần Vai trò Lưu ý
Lớp PP-R bên trong Tiếp xúc với dòng nước Phải đồng nhất và không bị biến dạng khi hàn
Lớp giữa sợi thủy tinh Gia cường kết cấu, hỗ trợ ổn định kích thước Không được mô tả thành nhôm hoặc lưới thép
Lớp PP-R bên ngoài Bảo vệ cấu trúc ống và tạo bề mặt thi công Kiểm tra ngoại quan trước khi giao nhận

II. Khi nào nên dùng ống PP-R 3 lớp?

Dòng 3 lớp phù hợp khi điều kiện vận hành hoặc cấu hình tuyến đòi hỏi kiểm soát tốt hơn về giãn nở, độ thẳng và ổn định của đường ống.

Khu vực Vì sao nên xem xét PP-R 3 lớp? Điểm cần kiểm tra
Trục đứng nước nóng Chịu chu kỳ nhiệt lặp lại và khó tiếp cận sau khi hoàn thiện PN, áp lực tĩnh, nhiệt độ, điểm neo
Đường hồi nước nóng Hoạt động liên tục, nhiệt độ thay đổi theo chế độ vận hành Thiết kế tuần hoàn, giá đỡ và bù giãn nở
Tuyến nước nóng chạy nổi Dễ quan sát độ võng hoặc chuyển vị của tuyến Chiều dài đoạn thẳng, support, khoảng cách với kết cấu
Tuyến dài trong hành lang kỹ thuật Có nhiều đoạn thẳng liên tục Điểm neo, giá trượt và vị trí đổi hướng
Chiller/HVAC phụ trợ Cần ổn định tuyến và quản lý tải trọng giá đỡ Nhiệt độ, áp lực, bảo ôn và điều kiện vận hành
Phòng kỹ thuật khách sạn Nhiều tuyến nóng, hồi nóng và thiết bị tập trung Không gian thi công, van và khả năng bảo trì

Ống PP-R 3 lớp không thay thế việc tính toán giãn nở, giá đỡ hoặc điểm neo. Đây là một thành phần của giải pháp, không phải lý do để bỏ qua thiết kế cơ khí của tuyến ống.

Đối với ứng dụng chiller, có thể tham khảo bài vệ tinh ống PP-R 3 lớp GS cho hệ thống chiller để phân tích sâu hơn về vùng ứng dụng và các điều kiện cần kiểm tra.

Tuyến chiller dùng ống PP-R 3 lớp GS trong khu kỹ thuật HVAC nhà máy

III. Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Giá trị công bố Lưu ý cho phòng mua hàng
Tên sản phẩm Ống PP-R GS 3 lớp Multi-layers Ghi rõ 3 lớp, sợi thủy tinh trong BOQ
Cấu tạo 3 lớp, lớp giữa sợi thủy tinh Không nhầm với PP-R nhôm hoặc composite kim loại
Dải đường kính D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140, D160 Đường kính PP-R được ghi theo đường kính ngoài
Cấp áp lực PN16, PN20 Không có PN10 trong danh mục nguồn của dòng 3 lớp
Chiều dài 4 m/cây Kiểm tra đơn vị BOQ là mét hay cây
Phương pháp nối Hàn nhiệt socket fusion Không dán keo
Ứng dụng chính Chiller, HVAC phụ trợ, tuyến dài, tuyến chạy nổi Phải kiểm tra nhiệt độ và áp lực từng hệ
Tiêu chuẩn ống DIN 8077, DIN 8078 Kiểm tra phiên bản và hồ sơ lô hàng
Tiêu chuẩn phụ kiện DIN 16962-5 Ưu tiên hệ phụ kiện đồng bộ
Quy chuẩn công bố QCVN 16:2023/BXD Đối chiếu chứng từ thực giao

Chiều dày thành ống, SDR, khối lượng cây ống, đường kính thông thủy, hệ số giãn nở và khoảng cách giá đỡ theo từng kích thước chưa được nêu trong tài liệu nguồn này. Các thông số đó cần tra theo catalogue kỹ thuật PP-R GS và hồ sơ thiết kế của dự án.

IV. Dải đường kính D20–D160

Dòng PP-R 3 lớp GS có các đường kính:

D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140 và D160.

Khi lập BOQ cần lưu ý kích thước PP-R được ghi theo đường kính ngoài. Bản vẽ MEP có thể dùng DN, inch hoặc “phi” theo hệ ống thép, dẫn đến sai lệch khi quy đổi.

Nhóm kích thước Vị trí tham khảo Điểm cần xác nhận
D20–D32 Tuyến nhánh nước nóng, nhánh thiết bị Lưu lượng, chiều dài nhánh, phụ kiện ren
D40–D63 Tuyến phân phối, hành lang kỹ thuật Tổn thất áp, nhiệt độ và support
D75–D110 Trục đứng hoặc tuyến chính Phân vùng áp lực, bù giãn nở, thiết bị hàn
D140–D160 Tuyến chính quy mô lớn theo thiết kế Biện pháp thi công, nâng đỡ và hồ sơ kỹ thuật

Dải đường kính ống PP-R GS từ D20 đến D250 xếp theo thứ tự tăng dần

Để tránh sai quy cách, có thể tham khảo bài hướng dẫn kích thước ống PP-R GSbảng quy đổi DN sang mm, inch và phi ống.

V. Cách chọn PN16 và PN20

Dòng PP-R 3 lớp GS có hai cấp áp lực PN16 và PN20. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên chênh lệch đơn giá hoặc tên gọi “nước nóng”.

Cấp PN Ứng dụng tham khảo Điều kiện cần kiểm tra
PN16 Nước lạnh, nước nóng mức trung bình, tuyến phân phối và HVAC phụ trợ phù hợp Nhiệt độ, áp lực làm việc, chiều cao công trình và thời gian vận hành
PN20 Nước nóng, áp lực cao hơn hoặc khu vực cần biên an toàn lớn hơn Trục nóng, đường hồi, khu khó bảo trì và chế độ vận hành

Nguyên tắc kỹ thuật: Cấp PN cuối cùng phải được xác định theo hồ sơ tính toán từng dự án, căn cứ nhiệt độ làm việc, áp lực làm việc, thời gian vận hành và yêu cầu thiết kế.

Không tự chuyển PN20 xuống PN16 để tối ưu giá khi chưa có xác nhận của tư vấn thiết kế hoặc chủ đầu tư. Việc thay đổi cấp PN có thể ảnh hưởng đến hồ sơ trình duyệt, nghiệm thu và trách nhiệm của các bên liên quan.

VI. PP-R 3 lớp khác gì PP-R tiêu chuẩn?

Tiêu chí PP-R GS tiêu chuẩn PP-R GS 3 lớp Multi-layers
Cấu tạo Một lớp PP-R Ba lớp, lớp giữa sợi thủy tinh
Dải đường kính D20–D250 D20–D160
Cấp áp lực PN10, PN16, PN20 PN16, PN20
Ứng dụng chính Cấp nước nóng lạnh, plumbing, MEP trong nhà Tuyến nóng dài, tuyến chạy nổi, HVAC/chiller phụ trợ
Phương pháp nối Hàn nhiệt socket fusion Hàn nhiệt socket fusion
Điểm mạnh chính Dải quy cách rộng, phù hợp hệ thông thường Ổn định hơn cho tuyến dài và điều kiện nhiệt phù hợp
Chi phí tương đối Tối ưu cho các tuyến phổ thông Dành cho vị trí cần cấu hình chuyên biệt hơn
Rủi ro khi chọn sai Dùng cho tuyến nóng dài nhưng không xử lý giãn nở phù hợp Dùng đại trà cho mọi tuyến làm tăng chi phí không cần thiết

Hai dòng sản phẩm không loại trừ nhau. Trong một dự án, PP-R tiêu chuẩn có thể được dùng cho tuyến nước lạnh và nhánh thông thường, trong khi PP-R 3 lớp được bố trí tại tuyến nước nóng, đường hồi hoặc tuyến dài.

Với hệ cấp nước thông thường, có thể tham khảo trang ống PP-R GS tiêu chuẩn. Toàn bộ cách phân chia hệ được trình bày tại pillar hệ thống PP-R GS cho cấp nước nóng lạnh, MEP và HVAC.

VII. Ứng dụng trong hệ thống nước nóng

1. Trục đứng nước nóng

Trục đứng nước nóng thường chịu đồng thời áp lực tĩnh, chu kỳ nhiệt và tải trọng của tuyến dài. Khi trục nằm trong hộp kỹ thuật, việc bảo trì sau bàn giao cũng phức tạp hơn.

Phòng mua hàng cần kiểm tra:

  • Đường kính từng đoạn trục.
  • Cấp PN theo phân vùng áp lực.
  • Số lượng co, tê và phụ kiện chuyển tầng.
  • Điểm neo cố định.
  • Giá đỡ trượt.
  • Phương án bù giãn nở.
  • Phụ kiện tháo lắp tại thiết bị.

2. Đường hồi nước nóng

Đường hồi vận hành nhằm duy trì vòng tuần hoàn nước nóng. Tuyến này thường hoạt động trong thời gian dài và có yêu cầu cao về sự ổn định của mối nối, support và cân bằng hệ thống.

Không nên chỉ bóc ống cấp nước nóng mà bỏ sót tuyến hồi. Trong BOQ, cần phân biệt rõ cấp nóng, hồi nóng và phụ kiện cân bằng hoặc van theo thiết kế.

3. Phòng kỹ thuật khách sạn

Các phòng kỹ thuật khách sạn thường tập trung bồn, bơm, bình gia nhiệt, van và nhiều tuyến nóng/lạnh. Không gian hạn chế làm tăng yêu cầu về bố trí support, khả năng tháo lắp và nhận diện tuyến.

Tuyến nước nóng PP-R GS trong phòng kỹ thuật khách sạn với vòng bù giãn nở và giá đỡ

VIII. Ứng dụng trong chiller và HVAC phụ trợ

PP-R 3 lớp có thể được xem xét cho một số tuyến chiller và HVAC phụ trợ khi điều kiện nhiệt độ, áp lực, quy mô tuyến và hồ sơ thiết kế phù hợp.

Không nên viết hoặc hiểu rằng một dòng PP-R phù hợp với mọi hệ chiller. Trước khi lựa chọn cần xác nhận:

Thông tin cần xác nhận Ý nghĩa Rủi ro nếu bỏ qua
Nhiệt độ nước Ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu, PN và bảo ôn Chọn sai cấu hình hệ ống
Áp lực vận hành Xác định PN và phân vùng tuyến Không đáp ứng hồ sơ thiết kế
Đường kính tuyến Ảnh hưởng lưu lượng, support và biện pháp hàn Sai khối lượng và phụ kiện
Chiều dài đoạn thẳng Liên quan đến giãn nở và bố trí điểm neo Tuyến võng hoặc chuyển vị
Bảo ôn Kiểm soát trao đổi nhiệt và ngưng tụ Đọng nước, ảnh hưởng trần và thiết bị
Điều kiện treo đỡ Phân phối tải trọng ống, nước và lớp bảo ôn Quá tải support hoặc biến dạng tuyến
Chất lượng nước Xác định tính phù hợp của vật liệu Dùng sai cho môi chất process hoặc hóa chất

PP-R 3 lớp phù hợp với các tuyến nước và utility thích hợp. Không mặc định dùng cho hóa chất, process water hoặc mọi hệ cooling trong nhà máy. Những ứng dụng đó phải được kiểm tra riêng về tương thích môi chất.

IX. Lợi ích kỹ thuật của cấu tạo 3 lớp

1. Hỗ trợ ổn định kích thước tuyến

Lớp giữa sợi thủy tinh giúp tăng tính ổn định cho đường ống so với cấu tạo PP-R một lớp trong các điều kiện phù hợp. Đây là lý do dòng sản phẩm thường được xem xét cho tuyến dài hoặc tuyến có biến đổi nhiệt.

Tài liệu nguồn không công bố một tỷ lệ giảm giãn nở cụ thể. Vì vậy, không nên đưa ra claim phần trăm khi chưa có dữ liệu catalogue hoặc kết quả thử nghiệm chính thức.

2. Phù hợp với tuyến chạy nổi

Tuyến chạy nổi dễ lộ chuyển vị, độ võng và sai lệch support. Dòng 3 lớp giúp tạo một cấu hình phù hợp hơn cho những tuyến này, nhưng vẫn cần thiết kế giá đỡ đúng kỹ thuật.

3. Không phát sinh gỉ sét theo cơ chế của thép

PP-R không bị gỉ sét như ống thép mạ kẽm. Đây là lợi thế trong hệ nước nóng, phòng kỹ thuật hoặc khu vực có độ ẩm cao.

So sánh mặt cắt ống thép mạ kẽm bám cặn và ống PP-R mặt trong trơn

4. Kết nối bằng hàn nhiệt đồng nhất vật liệu

Ống và phụ kiện được nối bằng phương pháp hàn nhiệt socket fusion. Khi thi công đúng, phần PP-R của ống và phụ kiện liên kết thành mối nối đồng nhất vật liệu.

Không sử dụng keo dán. Không xoay vặn mối nối sau khi ghép. Không thử áp khi mối hàn chưa nguội hoàn toàn.

X. Phụ kiện và vật tư cần đặt đồng bộ

Dòng PP-R 3 lớp vẫn sử dụng logic phụ kiện PP-R đồng bộ. Tùy thiết kế, BOQ có thể bao gồm:

Nhóm vật tư Vật tư thường gặp Lưu ý mua hàng
Phụ kiện nối thẳng Măng sông, côn thu Kiểm tra đúng D và PN
Phụ kiện chuyển hướng Co 90 độ, co 45 độ Không dùng phụ kiện để ép tuyến sai trục
Phụ kiện chia nhánh Tê đều, tê giảm Kiểm tra đủ kích thước tuyến chính và nhánh
Phụ kiện ren Đầu ren trong, ren ngoài, phụ kiện ren đồng Bố trí support riêng cho van và thiết bị nặng
Phụ kiện tháo lắp Rắc co, mặt bích hoặc kết nối phù hợp Đặt tại bơm, bồn, thiết bị và van cần bảo trì
Van Van khóa, van một chiều theo thiết kế Kiểm tra vật liệu và điều kiện vận hành
Vật tư treo đỡ Kẹp ống, thanh đỡ, điểm neo, giá trượt Không tính theo một khoảng cách chung cho mọi D
Thiết bị thi công Máy hàn, đầu hàn và dụng cụ cắt Chọn theo đường kính và điều kiện công trường

Bộ phụ kiện PP-R GS đồng bộ gồm co, tê, nối, rắc co và phụ kiện ren đồng

Tiêu chuẩn phụ kiện có thể tham khảo thêm tại bài DIN 16962 cho hệ thống phụ kiện PP-R.

XI. Lưu ý thiết kế giãn nở và giá đỡ

1. Không bỏ qua bù giãn nở

Ống 3 lớp hỗ trợ kiểm soát biến dạng nhưng không loại bỏ hoàn toàn giãn nở nhiệt. Tuyến nước nóng dài vẫn cần được xem xét các giải pháp:

  • Đoạn chữ L.
  • Đoạn chữ Z.
  • Vòng bù.
  • Khớp trượt phù hợp.
  • Điểm neo cố định.
  • Giá đỡ trượt theo hướng chuyển vị.

2. Phân biệt điểm neo và giá trượt

Điểm neo dùng để khóa vị trí tuyến tại các vị trí tính toán. Giá trượt giữ ống nhưng cho phép chuyển vị theo hướng giãn nở. Nếu bố trí sai, tuyến có thể bị dồn lực vào co, tê, van hoặc thiết bị.

3. Tính tải trọng của bảo ôn

Với tuyến HVAC hoặc nước nóng có bảo ôn, hệ support phải tính cả tải trọng ống, nước, lớp bảo ôn và phụ kiện. Không để vật liệu bảo ôn bị ép biến dạng tại vị trí kẹp.

4. Không tự dùng khoảng cách support cố định

Khoảng cách giá đỡ phụ thuộc đường kính, nhiệt độ, hướng tuyến và điều kiện lắp đặt. Tài liệu nguồn chưa cung cấp bảng khoảng cách cụ thể; cần tra catalogue kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế.

XII. Quy trình hàn nhiệt socket fusion

Thi công hàn nhiệt socket fusion ống PP-R GS với mối hàn có gờ đều

  1. Kiểm tra vật tư: đúng dòng 3 lớp, đường kính, PN và phụ kiện.
  2. Cắt vuông: dùng dụng cụ phù hợp, không làm méo đầu ống.
  3. Làm sạch: loại bỏ bụi, dầu và hơi ẩm trên bề mặt hàn.
  4. Đánh dấu chiều sâu: tránh đưa ống quá sâu vào phụ kiện.
  5. Gia nhiệt: làm nóng đồng thời ống và phụ kiện theo đường kính.
  6. Lắp nối: đưa thẳng hai chi tiết vào nhau, không xoay.
  7. Giữ nguội: giữ ổn định trong thời gian yêu cầu.
  8. Kiểm tra ngoại quan: gờ hàn đều, không cháy, không lệch trục.
  9. Thử áp: chỉ thực hiện sau khi mối hàn nguội hoàn toàn.

Quy trình chi tiết có thể tham khảo tại bài hướng dẫn hàn ống PP-R GS đúng kỹ thuậtchecklist lắp đặt ống PP-R cho kỹ sư và nhà thầu.

XIII. Rủi ro thường gặp khi mua và thi công

Rủi ro Nguyên nhân Cách kiểm soát
Nhầm ống 3 lớp sợi thủy tinh với ống nhôm BOQ mô tả không rõ cấu tạo Ghi rõ Multi-layers, lớp giữa sợi thủy tinh
Đặt PN10 Dùng quy cách của PP-R tiêu chuẩn Lưu ý dòng 3 lớp nguồn chỉ có PN16 và PN20
Nhầm D75, D80 hoặc thiếu kích thước Không kiểm tra danh mục chính thức Đối chiếu dải D20–D160 trước khi đặt
Dùng cho mọi tuyến để “an toàn” Không phân vùng ứng dụng Chỉ định đúng tuyến nóng, dài hoặc HVAC phù hợp
Bỏ qua bù giãn nở Cho rằng ống 3 lớp không giãn nở Vẫn thiết kế điểm neo, giá trượt và vòng bù
Thiếu phụ kiện chuyển tiếp Chỉ bóc số mét ống Bóc theo từng nút nối và thiết bị
Mối hàn lệch trục Thao tác xoay hoặc ghép sai Đào tạo thợ và kiểm tra mối hàn mẫu
Tải trọng van truyền vào ống Thiếu support riêng Bố trí giá đỡ cho van, bơm và thiết bị
Dùng cho môi chất không phù hợp Chỉ dựa trên tên gọi HVAC hoặc công nghiệp Kiểm tra môi chất, nhiệt độ và áp lực

XIV. Lợi ích đối với phòng mua hàng

1. Phân chia BOQ theo đúng chức năng

Dòng 3 lớp giúp phòng mua hàng tách rõ tuyến nước nóng, đường hồi, tuyến dài và HVAC phụ trợ khỏi các tuyến nước lạnh thông thường.

2. Giảm nguy cơ so sánh báo giá sai cấu hình

Một báo giá PP-R tiêu chuẩn và một báo giá PP-R 3 lớp không thể chỉ so theo đơn giá mét. Cần so cùng cấu tạo, PN, đường kính, phụ kiện và phạm vi cung cấp.

3. Dễ chuẩn hóa hồ sơ trình duyệt

Tên sản phẩm, cấu tạo ba lớp, lớp giữa sợi thủy tinh và dải PN cần được thể hiện thống nhất trong catalogue, bảng vật tư, mẫu trình duyệt và đơn đặt hàng.

4. Hỗ trợ quản lý vật tư công trường

Việc tách mã PP-R tiêu chuẩn và PP-R 3 lớp giúp kho công trường tránh cấp sai vật tư cho tuyến nóng hoặc tuyến chạy nổi.

XV. Checklist yêu cầu báo giá

Thông tin cần gửi Ví dụ Mục đích
Tên dự án Khách sạn, chung cư, nhà máy, bệnh viện Xác định yêu cầu hồ sơ và ứng dụng
Hệ thống Nước nóng, hồi nóng, chiller, HVAC phụ trợ Xác định vùng ứng dụng
Nhiệt độ làm việc Theo hồ sơ thiết kế Kiểm tra vật liệu và PN
Áp lực vận hành Áp lực tĩnh và áp lực bơm Chọn PN16 hoặc PN20
Đường kính D20–D160 Lập đúng ống và phụ kiện
Số lượng Mét hoặc cây 4 m Quy đổi chính xác
Phụ kiện Co, tê, nối, giảm, ren, rắc co Báo giá đồng bộ
Giá đỡ Kẹp, điểm neo, giá trượt Xác định phạm vi cung cấp
Bảo ôn Có hoặc không Phối hợp thiết kế support
Địa điểm giao hàng Kho hoặc công trường Lập phương án vận chuyển
Tiến độ Giao một lần hoặc chia đợt Kiểm tra kế hoạch cung ứng
Hồ sơ cần cung cấp Catalogue, tiêu chuẩn, hồ sơ chất lượng Phục vụ trình duyệt và nghiệm thu

Phòng mua hàng có thể tham khảo bảng giá PP-R GS hoặc gửi BOQ trực tiếp để được lập báo giá theo đường kính, PN, phụ kiện, địa điểm giao và tiến độ dự án.

XVI. Câu hỏi thường gặp

1. Ống PP-R 3 lớp GS có cấu tạo như thế nào?

Sản phẩm có cấu tạo ba lớp, trong đó lớp giữa được gia cường bằng sợi thủy tinh. Đây không phải ống PP-R nhôm hoặc ống có lưới thép.

2. Ống PP-R 3 lớp có những đường kính nào?

Dải kích thước gồm D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D80, D90, D110, D140 và D160.

3. Sản phẩm có cấp áp lực nào?

Dòng 3 lớp có PN16 và PN20. Tài liệu nguồn không công bố PN10 cho dòng sản phẩm này.

4. Một cây ống dài bao nhiêu?

Chiều dài tiêu chuẩn là 4 m/cây.

5. Ống 3 lớp có dùng cho nước nóng không?

Có thể sử dụng cho tuyến nước nóng phù hợp, sau khi kiểm tra nhiệt độ, áp lực, thời gian vận hành và hồ sơ thiết kế.

6. Có thể dùng cho hệ chiller không?

Có thể xem xét cho chiller và HVAC phụ trợ khi điều kiện nhiệt độ, áp lực, đường kính và thiết kế phù hợp. Không mặc định dùng cho mọi hệ chiller.

7. Ống 3 lớp có loại bỏ hoàn toàn giãn nở nhiệt không?

Không. Cấu tạo gia cường hỗ trợ ổn định tuyến nhưng hệ thống vẫn cần tính toán bù giãn nở, điểm neo và giá đỡ.

8. Sản phẩm được nối bằng keo hay hàn?

Ống PP-R được nối bằng hàn nhiệt socket fusion, không dùng keo dán.

9. Có thể dùng phụ kiện PP-R thông thường không?

Cần sử dụng hệ phụ kiện PP-R đồng bộ, đúng đường kính, PN và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Danh mục cuối cùng phải được kiểm tra theo catalogue.

10. Có thể dùng ống 3 lớp ngoài trời không?

Không nên mặc định. Tuyến phơi nắng lâu dài nên sử dụng dòng PP-R GS chống tia UV hoặc giải pháp bảo vệ được thiết kế phù hợp.

11. Có thể dùng cho hóa chất không?

Không mặc định. Dòng sản phẩm được định hướng cho nước nóng lạnh và HVAC phụ trợ phù hợp. Hóa chất hoặc process water cần kiểm tra vật liệu riêng.

12. Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?

Gửi tên dự án, hệ thống, nhiệt độ, áp lực, đường kính, PN, số lượng, phụ kiện, địa điểm giao hàng và tiến độ yêu cầu.

XVII. Liên hệ tư vấn và báo giá

Công ty CP Kỹ thuật – Công nghệ Nhựa T&S Việt Nam

GS Pipe/T&S hỗ trợ phòng mua hàng, nhà thầu MEP, tư vấn thiết kế và chủ đầu tư lựa chọn PP-R 3 lớp theo từng khu vực công trình.

Phạm vi hỗ trợ:

  • Phân chia tuyến PP-R tiêu chuẩn và PP-R 3 lớp.
  • Đối chiếu D20–D160 và PN16/PN20.
  • Kiểm tra ứng dụng nước nóng, đường hồi và HVAC phụ trợ.
  • Cấu hình ống, phụ kiện, van và vật tư chuyển tiếp.
  • Kiểm tra BOQ và bản vẽ MEP.
  • Hỗ trợ catalogue và hồ sơ kỹ thuật.
  • Lập báo giá theo tiến độ dự án.

Hotline/Zalo: 0918182587
Email: hoangcuong@gspipe.vn
Form yêu cầu báo giá: Gửi BOQ và thông tin dự án

Cần cấu hình PP-R 3 lớp cho tuyến nước nóng hoặc chiller? Gửi bản vẽ, nhiệt độ, áp lực, đường kính, PN và số lượng để GS Pipe/T&S hỗ trợ kiểm tra trước khi báo giá.

Thông số chi tiết như chiều dày thành ống, SDR, khối lượng, hệ số giãn nở, khoảng cách giá đỡ và điều kiện nhiệt độ – áp lực cần tra theo catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất. Tiêu chuẩn, quy chuẩn và chứng từ cần được kiểm tra theo phiên bản mới nhất và lô hàng thực giao.

Sản phẩm đã xem

0
Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Hỗ trợ