Ống PP-R Kháng Khuẩn GS Cho Hệ Thống Cấp Nước Sạch

Thương hiệu: GS

Tình trạng: Còn hàng

0₫ 0₫

Ống PP-R kháng khuẩn GS là giải pháp đường ống cấp nước sạch ứng dụng công nghệ vật liệu kháng khuẩn, góp phần hạn chế sự phát triển của vi khuẩn trên bề mặt tiếp xúc với nước. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống cấp nước nóng lạnh tại bệnh viện, trường học, khách sạn, nhà ở và các công trình yêu cầu chất lượng nước sinh hoạt, đồng thời thi công bằng công nghệ hàn nhiệt đồng nhất, đảm bảo độ kín và tuổi thọ hệ thống.

Đơn vị tính
Kích thước
Áp lực
  • Chính sách đổi trả linh hoạt Chính sách đổi trả linh hoạt
  • Chính sách vận chuyển tối ưu Chính sách vận chuyển tối ưu
  • Bảo hành sản phẩm lâu dài Bảo hành sản phẩm lâu dài
  • Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7 Hotline 0938356057 hỗ trợ 24/7

Ống và phụ kiện PP-R GS kháng khuẩn cho hệ cấp nước sạch bệnh viện và trường học

Ống PP-R kháng khuẩn GS cho bệnh viện, trường học và hệ nước uống

Ống PP-R kháng khuẩn GS là gì? Ống PP-R kháng khuẩn GS là dòng ống cấp nước sử dụng vật liệu có tính năng kháng khuẩn, góp phần hạn chế sự phát triển của vi khuẩn trên bề mặt tiếp xúc với nước. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống cấp nước nóng lạnh tại bệnh viện, trường học, khách sạn và các công trình yêu cầu chất lượng nước sinh hoạt.

Sản phẩm có dải đường kính từ D20 đến D160, các cấp áp lực PN10, PN16 và PN20, chiều dài tiêu chuẩn 4 m/cây. Hệ thống cần được cấu hình đồng bộ từ ống đến phụ kiện kháng khuẩn, không nên phối trộn tùy ý với phụ kiện PP-R tiêu chuẩn nếu hồ sơ dự án yêu cầu một hệ kháng khuẩn hoàn chỉnh.

Đối với phòng mua hàng và nhà thầu MEP, giá trị của dòng sản phẩm này không chỉ nằm ở từng cây ống. Điều quan trọng là xác định đúng khu vực sử dụng, cấp PN, đường kính, phụ kiện đi kèm, hồ sơ chất lượng và yêu cầu nghiệm thu của dự án.

Ứng dụng phù hợp:

Hệ cấp nước sinh hoạt bệnh viện, trung tâm y tế, trường học, phòng lab, khu chế biến phù hợp và hệ nước uống có yêu cầu đồng bộ vật tư.

Để xem vị trí của dòng kháng khuẩn trong toàn bộ danh mục PP-R GS, có thể tham khảo trang pillar hệ thống ống PP-R GS cho cấp nước nóng lạnh, MEP và HVAC. Trang pillar giải thích cách phân chia PP-R tiêu chuẩn, PP-R 3 lớp, PP-R kháng khuẩn và PP-R chống tia UV theo từng khu vực công trình.

I. Ống PP-R kháng khuẩn GS giải quyết bài toán gì?

Trong các công trình thông thường, hệ cấp nước thường được lựa chọn theo nhiệt độ, áp lực và điều kiện thi công. Với bệnh viện, trường học, phòng lab hoặc hệ nước uống, danh mục vật tư còn phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về tính đồng bộ và vệ sinh của toàn hệ thống.

Nếu BOQ chỉ ghi chung “ống PP-R” mà không chỉ rõ dòng kháng khuẩn, phòng mua hàng có thể mua đúng kích thước nhưng sai cấu hình. Vấn đề thường chỉ được phát hiện khi hồ sơ trình duyệt hoặc mẫu vật tư được tư vấn kiểm tra.

Bài toán dự án Rủi ro thường gặp Giải pháp đề xuất
Hệ nước sinh hoạt bệnh viện BOQ không phân biệt PP-R tiêu chuẩn và PP-R kháng khuẩn Chỉ định rõ dòng ống và phụ kiện kháng khuẩn đồng bộ
Hệ nước uống Chỉ thay ống nhưng vẫn dùng phụ kiện thường Cấu hình đồng bộ toàn hệ theo hồ sơ dự án
Trường học, khu chăm sóc trẻ em Mua vật tư theo đơn giá thấp nhất mà thiếu căn cứ ứng dụng Đánh giá yêu cầu vệ sinh, PN và hồ sơ kỹ thuật trước khi chốt
Phòng lab Nhầm hệ nước sinh hoạt với hệ process hoặc hóa chất Chỉ dùng PP-R cho môi chất và ứng dụng phù hợp
Công trình có nhiều khu vực Áp một dòng ống cho toàn bộ dự án Phân vùng PP-R tiêu chuẩn và PP-R kháng khuẩn theo chức năng

Dòng kháng khuẩn không phải lựa chọn bắt buộc cho mọi tuyến nước trong công trình. Cách tiếp cận phù hợp là xác định khu vực nào thực sự có yêu cầu cao hơn, sau đó cấu hình đúng dòng vật tư cho khu vực đó.

II. Kháng khuẩn không đồng nghĩa với diệt khuẩn

Đây là điểm kỹ thuật cần được diễn giải chính xác trong hồ sơ và nội dung bán hàng.

Ống PP-R kháng khuẩn được mô tả theo hướng hỗ trợ hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sản phẩm không được hiểu là thiết bị diệt khuẩn, không thay thế quá trình xử lý nước, khử trùng, kiểm soát chất lượng nước hoặc quy trình vận hành của công trình.

Khái niệm Cách hiểu đúng Cách viết cần tránh
Kháng khuẩn Hỗ trợ hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện phù hợp Cam kết loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn
Hệ nước sạch Phụ thuộc đồng thời vào nguồn nước, xử lý, lưu thông và vận hành Chỉ cần dùng ống kháng khuẩn là nước luôn đạt chất lượng
Vật liệu đường ống Là một thành phần trong toàn bộ hệ thống Thay thế hệ thống lọc hoặc khử trùng
Nghiệm thu Dựa trên vật tư, hồ sơ, thi công và yêu cầu dự án Chỉ kiểm tra tên thương mại của sản phẩm

Phần giải thích chi tiết hơn có thể liên kết đến bài vệ tinh phân biệt diệt khuẩn và kháng khuẩn trong các loại ống PP-R. Đây là bài hỗ trợ quan trọng để tư vấn, chủ đầu tư và phòng mua hàng sử dụng đúng thuật ngữ.

III. Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Giá trị công bố Lưu ý khi đặt hàng
Tên sản phẩm Ống PP-R GS kháng khuẩn Ghi rõ dòng kháng khuẩn trong BOQ
Dải đường kính D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D90, D110, D125, D140, D160 Kích thước PP-R được ghi theo đường kính ngoài
Cấp áp lực PN10, PN16, PN20 Chọn theo nhiệt độ, áp lực và hồ sơ thiết kế
Chiều dài 4 m/cây Xác định BOQ đang tính theo mét hay theo cây
Phương pháp nối Hàn nhiệt socket fusion Không sử dụng keo dán cho mối nối PP-R
Ứng dụng chính Bệnh viện, phòng lab, trường học, hệ nước uống Không mặc định dùng cho hóa chất hoặc process water
Tiêu chuẩn ống DIN 8077, DIN 8078 Cần kiểm tra phiên bản áp dụng và chứng từ lô hàng
Tiêu chuẩn phụ kiện DIN 16962-5 Ưu tiên hệ phụ kiện đồng bộ
Quy chuẩn chung QCVN 16:2023/BXD Đối chiếu hồ sơ thực giao
Quy chuẩn riêng của dòng kháng khuẩn QCVN 12-1:2011/BYT Cần kiểm tra chứng từ và phiên bản áp dụng mới nhất

Chiều dày thành ống, SDR, khối lượng cây ống, đường kính thông thủy và các thông số chi tiết theo từng đường kính cần tra trong catalogue kỹ thuật PP-R GS. Không nên sử dụng thông số của một dòng PP-R khác để thay thế trong hồ sơ trình duyệt.

IV. Dải đường kính D20–D160

Dòng PP-R kháng khuẩn GS được công bố với các kích thước:

D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D90, D110, D125, D140 và D160.

Trong hệ PP-R, kích thước D được hiểu theo đường kính ngoài. Bản vẽ MEP hoặc BOQ đôi khi sử dụng DN, inch hoặc cách gọi “phi” theo ống thép. Đây là nguồn sai sót phổ biến khi đặt hàng và bóc phụ kiện.

Nhóm kích thước Vị trí tham khảo Điểm cần kiểm tra
D20–D32 Tuyến nhánh, thiết bị vệ sinh, điểm dùng nước Lưu lượng, chiều dài nhánh và phụ kiện ren
D40–D63 Tuyến phân phối tầng hoặc nhánh lớn Áp lực, tổn thất và số lượng điểm dùng
D75–D110 Trục đứng hoặc tuyến phân phối chính Phân vùng áp lực, giá đỡ và bù giãn nở
D125–D160 Tuyến chính quy mô lớn theo thiết kế Phương án thi công, giá đỡ và thiết bị hàn phù hợp

Dải đường kính ống PP-R GS từ D20 đến D250 xếp theo thứ tự tăng dần

Khi BOQ chưa thống nhất cách ghi kích thước, có thể tham khảo bài hướng dẫn kích thước ống PP-R GS hoặc bảng quy đổi DN sang mm, inch và phi ống trước khi đặt hàng.

V. Cách chọn PN10, PN16 và PN20

Cấp PN không nên được chọn chỉ dựa trên tên gọi nước nóng hoặc nước lạnh. Phòng mua hàng cần giữ đúng cấp PN trong hồ sơ thiết kế, trừ khi có xác nhận thay đổi từ tư vấn hoặc chủ đầu tư.

Cấp PN Ứng dụng tham khảo Lưu ý
PN10 Nước lạnh, tuyến áp lực thấp theo thiết kế Không dùng cho nước nóng nếu chưa kiểm tra điều kiện nhiệt độ và áp lực
PN16 Nước lạnh, nước nóng mức trung bình, tuyến đứng và nhánh Là cấp phổ biến nhưng vẫn phải đối chiếu hồ sơ dự án
PN20 Nước nóng, áp lực cao hơn hoặc khu vực cần biên an toàn lớn Thường được xem xét cho trục nóng và khu vực khó bảo trì

Nguyên tắc: Cấp PN cuối cùng phải được xác định theo nhiệt độ làm việc, áp lực làm việc, thời gian vận hành và yêu cầu thiết kế của từng dự án.

VI. Ứng dụng theo từng loại công trình

1. Bệnh viện và trung tâm y tế

Trong bệnh viện, hệ cấp nước có thể phục vụ khu nội trú, phòng khám, khu rửa tay, khu vệ sinh, khu kỹ thuật và các khu vực chức năng khác. Dòng PP-R kháng khuẩn phù hợp với những khu vực được thiết kế theo yêu cầu vệ sinh cao hơn.

Tuyến cấp nước PP-R kháng khuẩn GS trong khu rửa tay bệnh viện

GS Pipe/T&S không chỉ cung cấp cây ống riêng lẻ. Cấu hình cần bao gồm ống, phụ kiện, đầu nối ren, van và vật tư chuyển tiếp phù hợp với từng tuyến.

Có thể tham khảo thêm các bài case study:

2. Trường học và cơ sở giáo dục

Trường học có mật độ người sử dụng cao, nhiều điểm dùng nước và nhu cầu bảo trì trong thời gian vận hành. Việc lựa chọn hệ ống đồng bộ giúp kiểm soát tốt hơn danh mục phụ kiện và vật tư thay thế.

Dòng kháng khuẩn có thể được xem xét cho khu vệ sinh, khu rửa tay, bếp ăn hoặc hệ nước uống theo yêu cầu cụ thể của dự án.

3. Phòng lab

PP-R kháng khuẩn phù hợp với hệ nước sinh hoạt hoặc nước sạch phù hợp trong phòng lab. Không nên mặc định dùng PP-R cho mọi tuyến process, hóa chất hoặc nước có điều kiện đặc biệt.

Với môi chất ngoài phạm vi nước nóng lạnh thông thường, cần kiểm tra tương thích vật liệu, nhiệt độ và áp lực trước khi chốt hệ ống.

4. Hệ nước uống

Đối với hệ nước uống, yêu cầu quan trọng là tính đồng bộ của toàn tuyến. Không nên chỉ sử dụng ống kháng khuẩn nhưng kết hợp ngẫu nhiên với phụ kiện thường.

Bài cách chọn ống PP-R kháng khuẩn GS cho hệ thống nước uống phân tích sâu hơn về cấu hình và các điểm cần kiểm tra.

VII. Vì sao phải dùng đồng bộ ống và phụ kiện kháng khuẩn?

Trong hệ PP-R kháng khuẩn, tính đồng bộ không nên dừng ở cây ống. Phụ kiện là thành phần xuất hiện tại mọi vị trí chuyển hướng, chia nhánh, chuyển đường kính và kết nối thiết bị.

Thành phần Vai trò Rủi ro nếu phối trộn tùy ý
Ống kháng khuẩn Tạo tuyến dẫn nước chính Không tạo thành một hệ đồng bộ nếu phụ kiện không tương ứng
Co, tê, nối Chuyển hướng và chia nhánh Khó thống nhất hồ sơ vật tư
Phụ kiện ren Kết nối với van và thiết bị Dễ nhầm chủng loại khi mua rời
Rắc co Hỗ trợ tháo lắp bảo trì Thiếu vật tư tại các điểm thiết bị
Van và chi tiết chuyển tiếp Điều khiển và cô lập tuyến Hệ thống không đồng bộ theo BOQ

Bộ phụ kiện PP-R GS đồng bộ gồm co, tê, nối, rắc co và phụ kiện ren đồng

Danh mục phụ kiện PP-R kháng khuẩn giúp phòng mua hàng kiểm tra các nhóm phụ kiện cần có trước khi phát hành đơn hàng.

VIII. So sánh PP-R tiêu chuẩn và PP-R kháng khuẩn

Tiêu chí PP-R GS tiêu chuẩn PP-R GS kháng khuẩn
Ứng dụng chính Cấp nước nóng lạnh trong nhà, plumbing và MEP Bệnh viện, trường học, phòng lab và hệ nước uống
Dải đường kính D20–D250 D20–D160
Cấp áp lực PN10, PN16, PN20 PN10, PN16, PN20
Chiều dài 4 m/cây 4 m/cây
Phương pháp nối Hàn nhiệt socket fusion Hàn nhiệt socket fusion
Phụ kiện Hệ phụ kiện PP-R tiêu chuẩn Nên đồng bộ phụ kiện kháng khuẩn
Tiêu chí lựa chọn Nhiệt độ, áp lực, khu vực sử dụng Thêm yêu cầu vệ sinh và đồng bộ toàn hệ
Chi phí tương đối Tối ưu cho hệ thông thường Dành cho khu vực có yêu cầu chuyên biệt

Hai dòng không thay thế nhau trong mọi trường hợp. PP-R tiêu chuẩn phù hợp với hệ cấp nước nóng lạnh thông thường; dòng kháng khuẩn dành cho khu vực có yêu cầu riêng.

Với tuyến thông thường, có thể tham khảo sản phẩm ống PP-R GS tiêu chuẩn. Đối với toàn bộ hệ PP-R, trang pillar hệ thống PP-R GS cho MEP và HVAC giúp phân chia sản phẩm theo từng khu vực.

IX. Lợi ích kỹ thuật

1. Không phát sinh gỉ sét theo cơ chế của ống kim loại

PP-R không bị gỉ sét như thép. Đặc điểm này phù hợp với các hệ cấp nước nằm âm tường, trên trần hoặc trong hộp kỹ thuật, nơi công tác thay thế sau bàn giao thường phức tạp.

2. Bề mặt trong trơn

Bề mặt trong trơn giúp hạn chế các vị trí bám cặn do bề mặt bị ăn mòn. Hiệu quả vận hành thực tế vẫn phụ thuộc chất lượng nước, thiết kế thủy lực và chế độ vận hành.

3. Kết nối bằng hàn nhiệt

Ống và phụ kiện PP-R được nối bằng hàn nhiệt socket fusion. Khi thi công đúng quy trình, phần ống và phụ kiện tạo thành mối nối đồng nhất vật liệu.

PP-R không được kết nối bằng keo dán. Nhiệt độ đầu hàn, thời gian gia nhiệt, chiều sâu lắp và thời gian giữ nguội phải thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật.

4. Phù hợp cấu hình hệ thống theo từng khu vực

Dòng kháng khuẩn có thể được kết hợp trong tổng thể dự án cùng PP-R tiêu chuẩn, PP-R 3 lớp và PP-R chống UV. Mỗi dòng đảm nhiệm một điều kiện sử dụng riêng, giúp tối ưu cấu hình thay vì áp một sản phẩm cho mọi tuyến.

X. Lợi ích đối với phòng mua hàng

Vấn đề mua hàng Cách kiểm soát Kết quả
BOQ ghi PP-R chung chung Tách rõ dòng kháng khuẩn theo khu vực Giảm nguy cơ mua sai vật tư
Thiếu phụ kiện đồng bộ Bóc theo từng nút nối và thiết bị Hạn chế thiếu hàng tại công trường
Nhầm kích thước Đối chiếu D, DN và inch Tránh sai ống và phụ kiện dây chuyền
Thay đổi cấp PN để giảm giá Khóa PN theo hồ sơ thiết kế Giảm rủi ro trình duyệt và nghiệm thu
Thiếu hồ sơ kỹ thuật Xác định danh mục chứng từ trước khi đặt hàng Chủ động tiến độ trình duyệt
So giá không cùng cấu hình So sánh đầy đủ ống, phụ kiện và hồ sơ Đánh giá báo giá công bằng hơn

XI. Tiêu chuẩn và hồ sơ cần kiểm tra

Dòng PP-R GS kháng khuẩn được nguồn tài liệu công bố theo các tiêu chuẩn và quy chuẩn sau:

  • DIN 8077: kích thước ống polypropylen.
  • DIN 8078: yêu cầu chất lượng chung của ống PP-R.
  • DIN 16962-5: hệ phụ kiện PP-R.
  • QCVN 16:2023/BXD: sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng.
  • QCVN 12-1:2011/BYT: áp dụng riêng cho dòng kháng khuẩn theo tài liệu nguồn.

Tiêu chuẩn và quy chuẩn có thể được soát xét. Phòng mua hàng cần kiểm tra phiên bản mới nhất, hồ sơ công bố và chứng từ tương ứng với lô hàng thực giao.

Để hiểu vai trò của các tiêu chuẩn DIN trong hệ PP-R, có thể tham khảo:

XII. Lưu ý thi công và nghiệm thu

1. Kiểm tra đúng dòng vật tư

Trước khi hàn, cần xác nhận đúng ống và phụ kiện kháng khuẩn, đúng đường kính, PN và mã vật tư. Không để lẫn phụ kiện thường tại khu vực yêu cầu hệ kháng khuẩn đồng bộ.

2. Kiểm soát hàn nhiệt

Thi công hàn nhiệt socket fusion ống PP-R GS với mối hàn có gờ đều

Đầu ống phải được cắt vuông, làm sạch và đánh dấu chiều sâu. Ống và phụ kiện cần được gia nhiệt đồng thời, sau đó lắp thẳng trục và giữ ổn định trong thời gian nguội.

Quy trình chi tiết có thể tham khảo tại bài hướng dẫn hàn ống PP-R GS đúng kỹ thuật.

3. Kiểm soát giá đỡ và giãn nở

Tuyến nước nóng cần được xem xét bước giá đỡ, điểm neo và phương án bù giãn nở. Không sử dụng một khoảng cách giá đỡ cố định cho mọi đường kính và mọi nhiệt độ.

4. Thử áp sau khi mối hàn nguội

Chỉ thực hiện thử áp sau khi các mối hàn đã nguội hoàn toàn. Áp lực thử, thời gian giữ và biểu mẫu nghiệm thu cần thống nhất với tư vấn giám sát theo hồ sơ dự án.

5. Vệ sinh và bảo trì hệ thống

Ống kháng khuẩn không thay thế công tác vệ sinh, xả rửa và quản lý chất lượng nước. Quy trình bảo trì cần được thực hiện phù hợp với mục đích sử dụng của hệ thống.

Có thể xem thêm hướng dẫn bảo trì ống PP-R kháng khuẩn GS.

XIII. Checklist yêu cầu báo giá

Thông tin cần gửi Ví dụ Mục đích
Tên dự án Bệnh viện, trường học, phòng lab Xác định yêu cầu ứng dụng và hồ sơ
Khu vực sử dụng Nước sinh hoạt, nước uống, khu rửa tay Kiểm tra phạm vi dùng dòng kháng khuẩn
Đường kính D20–D160 Lập đúng quy cách ống và phụ kiện
Cấp PN PN10, PN16, PN20 Đảm bảo đúng thiết kế
Số lượng Mét hoặc cây 4 m Quy đổi khối lượng chính xác
Danh mục phụ kiện Co, tê, nối, giảm, ren, rắc co Báo giá đồng bộ toàn hệ
Van và thiết bị Van khóa, đồng hồ, thiết bị đầu cuối Kiểm tra phụ kiện chuyển tiếp
Địa điểm giao Kho hoặc công trường Lập phương án giao hàng
Tiến độ Giao một lần hoặc chia đợt Kiểm tra kế hoạch cung ứng
Hồ sơ cần cung cấp Catalogue, tiêu chuẩn, hồ sơ chất lượng Phục vụ trình duyệt vật tư

Phòng mua hàng có thể tham khảo bảng giá PP-R kháng khuẩn GS hoặc gửi trực tiếp BOQ để nhận báo giá theo số lượng, địa điểm giao và tiến độ dự án.

XIV. Câu hỏi thường gặp

1. Ống PP-R kháng khuẩn GS có những đường kính nào?

Dòng sản phẩm có các kích thước D20, D25, D32, D40, D50, D63, D75, D90, D110, D125, D140 và D160.

2. Sản phẩm có những cấp áp lực nào?

Sản phẩm có PN10, PN16 và PN20. Cấp PN cuối cùng phải căn cứ nhiệt độ, áp lực, thời gian vận hành và hồ sơ thiết kế.

3. Một cây ống dài bao nhiêu?

Chiều dài tiêu chuẩn là 4 m/cây. Khi gửi BOQ cần ghi rõ khối lượng theo mét hay theo cây.

4. Kháng khuẩn có nghĩa là diệt khuẩn không?

Không. Kháng khuẩn là hỗ trợ hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sản phẩm không thay thế xử lý hoặc khử trùng nước.

5. Có cần dùng phụ kiện kháng khuẩn không?

Có. Với hệ thống yêu cầu kháng khuẩn đồng bộ, nên sử dụng cả ống và phụ kiện kháng khuẩn, không phối trộn tùy ý với phụ kiện thường.

6. Có thể dùng sản phẩm cho nước nóng không?

Có thể xem xét theo cấp PN và điều kiện vận hành. Cần kiểm tra nhiệt độ, áp lực và hồ sơ thiết kế trước khi lựa chọn.

7. Có thể dùng cho hóa chất hoặc process water không?

Không mặc định. Dòng sản phẩm được định hướng cho hệ nước nóng lạnh và nước sạch phù hợp. Môi chất công nghiệp phải được kiểm tra riêng.

8. Ống được nối bằng keo hay hàn?

Ống PP-R được nối bằng hàn nhiệt socket fusion, không phải keo dán.

9. Hồ sơ sản phẩm cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra catalogue, tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ công bố, chứng từ lô hàng và yêu cầu riêng của dự án.

10. Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?

Gửi tên dự án, khu vực sử dụng, đường kính, PN, số lượng, phụ kiện, địa điểm giao hàng, tiến độ và yêu cầu hồ sơ.

XV. Liên hệ tư vấn và báo giá

Công ty CP Kỹ thuật – Công nghệ Nhựa T&S Việt Nam

GS Pipe/T&S hỗ trợ phòng mua hàng, nhà thầu MEP, tư vấn thiết kế và chủ đầu tư cấu hình hệ PP-R kháng khuẩn theo từng khu vực công trình.

Phạm vi hỗ trợ:

  • Phân chia khu vực dùng PP-R tiêu chuẩn và PP-R kháng khuẩn.
  • Đối chiếu đường kính D20–D160 và cấp PN.
  • Cấu hình đồng bộ ống, phụ kiện, van và chi tiết chuyển tiếp.
  • Kiểm tra BOQ và bản vẽ MEP.
  • Hỗ trợ catalogue và hồ sơ kỹ thuật.
  • Lập báo giá theo tiến độ giao hàng của dự án.

Hotline/Zalo: 0918182587
Email: hoangcuong@gspipe.vn
Form yêu cầu báo giá: Gửi BOQ và thông tin dự án

Cần cấu hình vật tư cho bệnh viện, trường học hoặc hệ nước uống? Gửi bản vẽ, đường kính, PN, số lượng và yêu cầu hồ sơ để GS Pipe/T&S hỗ trợ kiểm tra trước khi báo giá.

Thông số chi tiết như chiều dày thành ống, SDR, khối lượng, khoảng cách giá đỡ và điều kiện nhiệt độ – áp lực cần tra theo catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất. Tiêu chuẩn, quy chuẩn và chứng từ cần được kiểm tra theo phiên bản mới nhất và lô hàng thực giao.

Sản phẩm đã xem

0
Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Hỗ trợ