Catalogue Ống & Phụ kiện PP-R GS
DIN 8077/8078/16962 · D20–D250 · PN10–PN20 · Chịu nhiệt 95°C
Ống 4 dòng25+ phụ kiệnv3.0
📐
Ống PP-R GS — Thông số kỹ thuật

📷 Ống PP-R 1 lớp GS
Cần upload ảnh lên Sapo Files '">
PP-R 1 Lớp — Cấp nước nóng lạnh
PP-R 80 chất lượng cao, nguyên liệu nhập khẩu. Chịu nhiệt đến 95°C, an toàn nước sinh hoạt.
D20–D250PN10·16·20Cây 4mXanh lá
| Mã hàng | OD (mm) | Dày (mm) | ID (mm) | L.nước (L/m) |
|---|

📷 Ống PP-R 3 lớp gia cường GS
Cần upload ảnh lên Sapo Files '">
PP-R 3 Lớp Gia Cường — Chiller & tuyến treo
Composite PP-R + sợi thủy tinh. Giãn nở 0.24 mm/m·K, +25% lưu lượng. Tương thích phụ kiện PPR thường.
D20–D160PN16·20Xanh–Đỏ
| Mã hàng | OD (mm) | Dày (mm) | ID (mm) | L.nước (L/m) |
|---|

📷 Ống PP-R kháng khuẩn GS
Cần upload ảnh lên Sapo Files '">
PP-R Kháng Khuẩn 2 Lớp — Bệnh viện & Nước uống
Phụ gia kháng khuẩn tích hợp. QCVN 12-1:2011/BYT. Nên dùng đồng bộ ống + phụ kiện kháng khuẩn.
D20–D160PN10·20Xanh–Trắng
| Mã hàng | OD (mm) | Dày (mm) | ID (mm) | L.nước (L/m) |
|---|

📷 Ống PP-R chống UV GS
Cần upload ảnh lên Sapo Files '">
PP-R Chống UV 2 Lớp — Tuyến ngoài trời
Lớp bảo vệ UV ngoài cùng, chuyên dụng lắp lộ thiên. Tương thích hàn nhiệt PPR.
D20–D63PN10·16·20Xanh–Đen
| Mã hàng | OD (mm) | Dày (mm) | ID (mm) | L.nước (L/m) |
|---|
🔧
Phụ kiện PP-R GS — DIN 16962-5 · S 2.5
Phụ kiện hàn nhiệt
Phụ kiện ren (insert thau)
Van · Rắc co · Đặc biệt
Nối — Coupling
GS PP-R

📷 Nối — Coupling
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | OD | d | D | H | L |
|---|
Co 90° — Elbow 90°
GS PP-R

📷 Co 90° — Elbow 90°
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | OD | d | D | L |
|---|
Co 45° — Elbow 45°
GS PP-R

📷 Co 45° — Elbow 45°
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | OD | d | D | L |
|---|
Tê đều — Equal Tee
GS PP-R

📷 Tê đều — Equal Tee
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | OD | d | D | H | L |
|---|
Nối giảm — Reducer
GS PP-R

📷 Nối giảm — Reducer
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | Kích thước | d | D | d1 | D1 | H |
|---|
Tê giảm — Reducing Tee
GS PP-R

📷 Tê giảm — Reducing Tee
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | Kích thước | d | D | d1 | D1 | H |
|---|
Co giảm — Reducing Elbow
GS PP-R

📷 Co giảm — Reducing Elbow
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Bít đầu ống — End Cap
GS PP-R

📷 Bít đầu ống — End Cap
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | OD | d | D | H | L |
|---|
Khúc cong — Bend
GS PP-R

📷 Khúc cong — Bend
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Kh.khuẩn | OD | d | D | H | L | L1 |
|---|
Tứ thông đều — Cross
GS PP-R

📷 Tứ thông đều — Cross
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Nối ren ngoài — Male Adapter
GS PP-R

📷 Nối ren ngoài — Male Adapter
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | Kích thước | d | D | H | L | R |
|---|
Nối ren trong — Female Adapter
GS PP-R

📷 Nối ren trong — Female Adapter
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | Kích thước | d | D | H | L | L1 | R |
|---|
Co ren ngoài — Male Elbow
GS PP-R

📷 Co ren ngoài — Male Elbow
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | Kích thước | d | D | L | D1 | L1 | R |
|---|
Co ren trong — Female Elbow
GS PP-R

📷 Co ren trong — Female Elbow
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
Trong nhàNgoài trờiKháng khuẩn
🔍
| Trong nhà | Ngoài trời | Kh.khuẩn | Kích thước | d | D | L | D1 | L1 | R |
|---|
Tê ren trong — Female Tee
GS PP-R

📷 Tê ren trong — Female Tee
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Tê ren ngoài — Male Tee
GS PP-R

📷 Tê ren ngoài — Male Tee
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Bít ren ngoài — Male Plug
GS PP-R

📷 Bít ren ngoài — Male Plug
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Bít ren trong — Female Plug
GS PP-R

📷 Bít ren trong — Female Plug
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Saddle ren trong — Female Saddle
GS PP-R

📷 Saddle ren trong — Female Saddle
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Rắc co nhựa — Union
GS PP-R

📷 Rắc co nhựa — Union
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Rắc co ren trong — Female Union
GS PP-R

📷 Rắc co ren trong — Female Union
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Rắc co ren ngoài — Male Union
GS PP-R

📷 Rắc co ren ngoài — Male Union
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Van xoay — Angle Valve
GS PP-R

📷 Van xoay — Angle Valve
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Van bi tay gạt — Ball Valve
GS PP-R

📷 Van bi tay gạt — Ball Valve
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Van cổng — Gate Valve
GS PP-R

📷 Van cổng — Gate Valve
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Mặt bích — Flange Ring
GS PP-R

📷 Mặt bích — Flange Ring
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
Kẹp ống chữ U — Pipe Clamp
GS PP-R

📷 Kẹp ống chữ U — Pipe Clamp
Cần upload ảnh lên Sapo Files'">
⏳ Bảng thông số đang cập nhật. Tham chiếu PDF catalogue PP-R GS.
🔥
Hướng dẫn hàn ống PP-R
Thông số hàn Socket Fusion (250–260°C)
| OD | Sâu hàn | Gia nhiệt (s) | Chuyển (s) | Giữ (s) | Nguội (min) |
| 20 | 14.0 | 5 | 4 | 6 | 2 |
| 25 | 15.0 | 7 | 4 | 10 | 2 |
| 32 | 16.5 | 8 | 6 | 10 | 4 |
| 40 | 18.0 | 12 | 6 | 20 | 4 |
| 50 | 20.0 | 18 | 6 | 20 | 4 |
| 63 | 24.0 | 24 | 8 | 30 | 6 |
| 75 | 26.0 | 30 | 10 | 30 | 8 |
| 90 | 29.0 | 40 | 10 | 40 | 8 |
| 110 | 32.5 | 50 | 12 | 50 | 8 |
Quy trình hàn
- Cắt ống vuông góc bằng kéo/dao chuyên dụng
- Đánh dấu chiều sâu hàn trên ống theo bảng
- Lắp đầu hàn phù hợp OD vào máy hàn
- Chờ đèn xanh sáng (đạt 250–260°C)
- Đưa ống + phụ kiện vào đầu hàn, giữ đúng thời gian
- Rút ra, ghép nối thẳng, không xoay
- Giữ cố định, chờ nguội hoàn toàn
Lưu ý: Không dùng keo dán cho PP-R. Dùng ống, phụ kiện và máy hàn đồng bộ chất lượng.
📜
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
DIN 8077
Ống PP — Kích thước
DIN 8078
Ống PP — Yêu cầu chung
DIN 16962
Phụ kiện PP — Quy cách
QCVN 16:2023
VLXD — Quy chuẩn VN
QCVN 12-1:2011
Vệ sinh nước uống
ISO 9001:2015
QLCL (TÜV SÜD)
ISO 14001:2015
Môi trường (TÜV SÜD)
T&S Việt Nam — Hệ thống ống & phụ kiện PP-R GS
Lô M-3A, Đường số 7, KCN Long Hậu Mở Rộng, Cần Giuộc, Long An
Thông số theo catalogue PP-R GS 07/2025. Lựa chọn vật liệu cần đối chiếu theo điều kiện thiết kế và yêu cầu dự án cụ thể.
0
abc
Thương hiệu: Chưa có
Tình trạng: